steely determination
sự quyết tâm thép
steely resolve
sự kiên quyết thép
there was a steely edge to his questions.
Có một sắc thái thép trong những câu hỏi của anh ấy.
a hint of steely light showed that morning was on its way.
Một chút ánh sáng thép cho thấy buổi sáng đang trên đường đến.
7.Clinical symptoms of sheep in zones A,B showed that ram and ewe were reduced reproductive performance,steely wolf,fall wool and lamb swayback.
7.Các triệu chứng lâm sàng của cừu ở các khu vực A, B cho thấy rằng hiệu suất sinh sản của cừu đực và cừu cái giảm, bị chó sói ăn, lông mùa thu và tật khom lưng ở cừu con.
steely determination to succeed
Sự quyết tâm thép để thành công.
steely determination to win
Sự quyết tâm thép để chiến thắng.
steely determination to overcome obstacles
Sự quyết tâm thép để vượt qua những trở ngại.
steely determination to achieve goals
Sự quyết tâm thép để đạt được mục tiêu.
steely determination
sự quyết tâm thép
steely resolve
sự kiên quyết thép
there was a steely edge to his questions.
Có một sắc thái thép trong những câu hỏi của anh ấy.
a hint of steely light showed that morning was on its way.
Một chút ánh sáng thép cho thấy buổi sáng đang trên đường đến.
7.Clinical symptoms of sheep in zones A,B showed that ram and ewe were reduced reproductive performance,steely wolf,fall wool and lamb swayback.
7.Các triệu chứng lâm sàng của cừu ở các khu vực A, B cho thấy rằng hiệu suất sinh sản của cừu đực và cừu cái giảm, bị chó sói ăn, lông mùa thu và tật khom lưng ở cừu con.
steely determination to succeed
Sự quyết tâm thép để thành công.
steely determination to win
Sự quyết tâm thép để chiến thắng.
steely determination to overcome obstacles
Sự quyết tâm thép để vượt qua những trở ngại.
steely determination to achieve goals
Sự quyết tâm thép để đạt được mục tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay