steepens

[Mỹ]/ˈstiːpənz/
[Anh]/ˈstiːpənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho dốc hoặc trở nên dốc

Cụm từ & Cách kết hợp

road steepens

đường trở nên dốc hơn

hill steepens

đồi trở nên dốc hơn

path steepens

đường mòn trở nên dốc hơn

slope steepens

độ dốc trở nên lớn hơn

gradient steepens

độ cao trở nên lớn hơn

climb steepens

độ dốc leo lên trở nên lớn hơn

descent steepens

độ dốc xuống trở nên lớn hơn

curve steepens

đường cong trở nên dốc hơn

trail steepens

đường mòn trở nên dốc hơn

incline steepens

độ nghiêng trở nên lớn hơn

Câu ví dụ

the hill steepens as we climb higher.

độ dốc của ngọn đồi trở nên lớn hơn khi chúng ta leo lên cao hơn.

the learning curve steepens in advanced courses.

đường cong học tập trở nên khó hơn trong các khóa học nâng cao.

the road steepens near the summit.

đường đi trở nên dốc hơn khi đến gần đỉnh.

the pressure steepens when deadlines approach.

áp lực tăng lên khi thời hạn đến gần.

as the conversation deepens, the topic steepens.

khi cuộc trò chuyện trở nên sâu sắc hơn, chủ đề trở nên phức tạp hơn.

the slope steepens, making it harder to walk.

độ dốc trở nên lớn hơn, khiến việc đi bộ khó khăn hơn.

the intensity of the workout steepens over time.

cường độ tập luyện tăng lên theo thời gian.

the competition steepens as more teams join.

mức độ cạnh tranh trở nên gay gắt hơn khi có thêm nhiều đội tham gia.

the plot steepens, revealing unexpected twists.

cốt truyện trở nên hấp dẫn hơn, tiết lộ những tình tiết bất ngờ.

the risk steepens in volatile markets.

mức độ rủi ro tăng lên trên các thị trường biến động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay