The steeplechase is a popular event in track and field.
Cuộc đua vượt rào là một sự kiện phổ biến trong môn điền kinh.
She trained hard for the steeplechase race.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua vượt rào.
The steeplechase involves jumping over various obstacles.
Cuộc đua vượt rào liên quan đến việc nhảy qua nhiều chướng ngại vật khác nhau.
He won the steeplechase event at the competition.
Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi vượt rào tại giải đấu.
Competitors must have good endurance for the steeplechase.
Các vận động viên phải có sức bền tốt cho cuộc đua vượt rào.
The steeplechase course is challenging and exciting.
Đường đua vượt rào đầy thử thách và thú vị.
She cleared the water jump easily in the steeplechase.
Cô ấy đã dễ dàng vượt qua bục nước trong cuộc đua vượt rào.
The steeplechase is a test of both speed and agility.
Cuộc đua vượt rào là một thử thách về cả tốc độ và sự nhanh nhẹn.
He stumbled at the last hurdle in the steeplechase race.
Anh ấy vấp ngã ở cuối cuộc đua vượt rào.
The steeplechase requires a combination of skill and strategy.
Cuộc đua vượt rào đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng và chiến lược.
Even live-streamed, the steeplechase races were exciting to watch.
Ngay cả khi phát trực tiếp, các cuộc đua vượt rào vẫn rất thú vị để xem.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasThe 43-year-old has been a steeplechase jockey since he was 17 years old.
Người đàn ông 43 tuổi đã là một người đua ngựa vượt rào từ khi còn 17 tuổi.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasThe steeplechase is a popular event in track and field.
Cuộc đua vượt rào là một sự kiện phổ biến trong môn điền kinh.
She trained hard for the steeplechase race.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua vượt rào.
The steeplechase involves jumping over various obstacles.
Cuộc đua vượt rào liên quan đến việc nhảy qua nhiều chướng ngại vật khác nhau.
He won the steeplechase event at the competition.
Anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi vượt rào tại giải đấu.
Competitors must have good endurance for the steeplechase.
Các vận động viên phải có sức bền tốt cho cuộc đua vượt rào.
The steeplechase course is challenging and exciting.
Đường đua vượt rào đầy thử thách và thú vị.
She cleared the water jump easily in the steeplechase.
Cô ấy đã dễ dàng vượt qua bục nước trong cuộc đua vượt rào.
The steeplechase is a test of both speed and agility.
Cuộc đua vượt rào là một thử thách về cả tốc độ và sự nhanh nhẹn.
He stumbled at the last hurdle in the steeplechase race.
Anh ấy vấp ngã ở cuối cuộc đua vượt rào.
The steeplechase requires a combination of skill and strategy.
Cuộc đua vượt rào đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng và chiến lược.
Even live-streamed, the steeplechase races were exciting to watch.
Ngay cả khi phát trực tiếp, các cuộc đua vượt rào vẫn rất thú vị để xem.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasThe 43-year-old has been a steeplechase jockey since he was 17 years old.
Người đàn ông 43 tuổi đã là một người đua ngựa vượt rào từ khi còn 17 tuổi.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay