steeplechases

[Mỹ]/ˈstiːplʧeɪsɪz/
[Anh]/ˈstiːplˌtʃeɪsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đua ngựa qua chướng ngại vật
v. ngôi thứ ba số ít của steeplechase

Cụm từ & Cách kết hợp

horse steeplechases

đua ngựa vượt chướng ngại vật

long steeplechases

đua vượt chướng ngại vật dài

steeplechases events

sự kiện đua vượt chướng ngại vật

steeplechases races

các cuộc đua vượt chướng ngại vật

steeplechases season

mùa giải đua vượt chướng ngại vật

track steeplechases

đua vượt chướng ngại vật trên đường chạy

steeplechases training

tập luyện đua vượt chướng ngại vật

steeplechases competition

giải đấu đua vượt chướng ngại vật

steeplechases fans

người hâm mộ đua vượt chướng ngại vật

steeplechases rules

luật lệ đua vượt chướng ngại vật

Câu ví dụ

steeplechases are thrilling events for horse racing fans.

các cuộc đua vượt chướng ngại vật là những sự kiện hấp dẫn đối với người hâm mộ đua ngựa.

the steeplechases at the annual fair attract many spectators.

các cuộc đua vượt chướng ngại vật tại hội chợ hàng năm thu hút nhiều người xem.

she trained hard for the upcoming steeplechases.

cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho các cuộc đua vượt chướng ngại vật sắp tới.

steeplechases require both speed and agility from the horses.

các cuộc đua vượt chướng ngại vật đòi hỏi cả tốc độ và sự nhanh nhẹn từ những con ngựa.

the steeplechases featured several challenging jumps.

các cuộc đua vượt chướng ngại vật có một số cú nhảy đầy thử thách.

many jockeys specialize in steeplechases due to their unique skills.

nhiều tay đua chuyên môn trong các cuộc đua vượt chướng ngại vật nhờ những kỹ năng độc đáo của họ.

he won the steeplechase championship last year.

anh ấy đã giành được chức vô địch đua vượt chướng ngại vật năm ngoái.

steeplechases are often held in picturesque countryside settings.

các cuộc đua vượt chướng ngại vật thường được tổ chức ở những khung cảnh nông thôn đẹp như tranh vẽ.

the excitement of steeplechases keeps the audience on the edge of their seats.

sự phấn khích của các cuộc đua vượt chướng ngại vật khiến khán giả không thể rời mắt.

participating in steeplechases requires extensive training and preparation.

tham gia vào các cuộc đua vượt chướng ngại vật đòi hỏi sự huấn luyện và chuẩn bị kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay