| số nhiều | steeplejacks |
steeplejack work
công việc thợ sửa chữa nhà thờ
experienced steeplejack
thợ sửa chữa nhà thờ có kinh nghiệm
steeplejack services
dịch vụ thợ sửa chữa nhà thờ
professional steeplejack
thợ sửa chữa nhà thờ chuyên nghiệp
local steeplejack
thợ sửa chữa nhà thờ địa phương
steeplejack training
đào tạo thợ sửa chữa nhà thờ
steeplejack safety
an toàn cho thợ sửa chữa nhà thờ
qualified steeplejack
thợ sửa chữa nhà thờ có trình độ
steeplejack inspection
kiểm tra thợ sửa chữa nhà thờ
steeplejack equipment
thiết bị thợ sửa chữa nhà thờ
the steeplejack climbed the tall building with ease.
người sửa chữa tháp chuông đã leo lên tòa nhà cao tầng một cách dễ dàng.
as a steeplejack, safety is always the top priority.
với tư cách là người sửa chữa tháp chuông, an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.
the steeplejack repaired the church steeple last week.
người sửa chữa tháp chuông đã sửa chữa tháp nhà thờ vào tuần trước.
many people admire the skills of a steeplejack.
rất nhiều người ngưỡng mộ kỹ năng của người sửa chữa tháp chuông.
being a steeplejack requires a lot of training.
việc trở thành người sửa chữa tháp chuông đòi hỏi rất nhiều đào tạo.
the steeplejack works on rooftops and tall structures.
người sửa chữa tháp chuông làm việc trên các mái nhà và các công trình cao.
he was proud to be a qualified steeplejack.
anh tự hào là một người sửa chữa tháp chuông có trình độ.
steeplejacks often face challenging weather conditions.
những người sửa chữa tháp chuông thường phải đối mặt với những điều kiện thời tiết khó khăn.
the steeplejack used specialized equipment for the job.
người sửa chữa tháp chuông đã sử dụng thiết bị chuyên dụng cho công việc.
many steeplejacks are also skilled in masonry.
rất nhiều người sửa chữa tháp chuông cũng có tay nghề về xây gạch.
steeplejack work
công việc thợ sửa chữa nhà thờ
experienced steeplejack
thợ sửa chữa nhà thờ có kinh nghiệm
steeplejack services
dịch vụ thợ sửa chữa nhà thờ
professional steeplejack
thợ sửa chữa nhà thờ chuyên nghiệp
local steeplejack
thợ sửa chữa nhà thờ địa phương
steeplejack training
đào tạo thợ sửa chữa nhà thờ
steeplejack safety
an toàn cho thợ sửa chữa nhà thờ
qualified steeplejack
thợ sửa chữa nhà thờ có trình độ
steeplejack inspection
kiểm tra thợ sửa chữa nhà thờ
steeplejack equipment
thiết bị thợ sửa chữa nhà thờ
the steeplejack climbed the tall building with ease.
người sửa chữa tháp chuông đã leo lên tòa nhà cao tầng một cách dễ dàng.
as a steeplejack, safety is always the top priority.
với tư cách là người sửa chữa tháp chuông, an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu.
the steeplejack repaired the church steeple last week.
người sửa chữa tháp chuông đã sửa chữa tháp nhà thờ vào tuần trước.
many people admire the skills of a steeplejack.
rất nhiều người ngưỡng mộ kỹ năng của người sửa chữa tháp chuông.
being a steeplejack requires a lot of training.
việc trở thành người sửa chữa tháp chuông đòi hỏi rất nhiều đào tạo.
the steeplejack works on rooftops and tall structures.
người sửa chữa tháp chuông làm việc trên các mái nhà và các công trình cao.
he was proud to be a qualified steeplejack.
anh tự hào là một người sửa chữa tháp chuông có trình độ.
steeplejacks often face challenging weather conditions.
những người sửa chữa tháp chuông thường phải đối mặt với những điều kiện thời tiết khó khăn.
the steeplejack used specialized equipment for the job.
người sửa chữa tháp chuông đã sử dụng thiết bị chuyên dụng cho công việc.
many steeplejacks are also skilled in masonry.
rất nhiều người sửa chữa tháp chuông cũng có tay nghề về xây gạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay