stegosaurs

[Mỹ]/ˈstɛɡəsɔː/
[Anh]/ˈstɛɡəˌsɔr/

Dịch

n. một loài khủng long ăn cỏ lớn với lưng có xương và vảy, cùng với đuôi có gai

Cụm từ & Cách kết hợp

stegosaur fossil

fossil stegosaurus

stegosaur skeleton

xương hóa thạch stegosaurus

stegosaur tail

đuôi stegosaurus

stegosaur plate

bản stegosaurus

stegosaur species

loài stegosaurus

stegosaur size

kích thước stegosaurus

stegosaur habitat

môi trường sống của stegosaurus

stegosaur diet

chế độ ăn của stegosaurus

stegosaur discovery

phát hiện stegosaurus

stegosaur era

thời đại stegosaurus

Câu ví dụ

the stegosaur had a unique appearance.

con stegosaurus có vẻ ngoài độc đáo.

scientists study the stegosaur fossils.

các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch stegosaurus.

the stegosaur lived during the jurassic period.

con stegosaurus sống vào thời kỳ jurassic.

children love learning about the stegosaur.

trẻ em thích tìm hiểu về stegosaurus.

the stegosaur had plates along its back.

con stegosaurus có các tấm chắn dọc theo sống lưng.

many museums display stegosaur skeletons.

nhiều viện bảo tàng trưng bày bộ xương stegosaurus.

the stegosaur is a popular dinosaur among kids.

con stegosaurus là loài khủng long phổ biến trong giới trẻ.

researchers are fascinated by the stegosaur's diet.

các nhà nghiên cứu bị thu hút bởi chế độ ăn của stegosaurus.

the stegosaur's tail was used for defense.

đuôi của stegosaurus được sử dụng để phòng thủ.

in movies, the stegosaur is often depicted as friendly.

trong phim, stegosaurus thường được miêu tả là thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay