steinways

[Mỹ]/ˈstaɪnweɪz/
[Anh]/ˈstaɪnweɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thương hiệu đàn piano được đặt theo tên của người sáng lập, Henry E. Steinway

Cụm từ & Cách kết hợp

steinways piano

đàn piano Steinway

steinways music

âm nhạc Steinway

steinways concert

buổi hòa nhạc Steinway

steinways performance

sự biểu diễn của Steinway

steinways collection

bộ sưu tập Steinway

steinways quality

chất lượng Steinway

steinways brand

thương hiệu Steinway

steinways craftsmanship

công nghệ chế tác của Steinway

steinways legacy

di sản của Steinway

steinways excellence

sự xuất sắc của Steinway

Câu ví dụ

many musicians dream of owning steinways.

Nhiều nhạc sĩ mơ ước sở hữu Steinway.

steinways are known for their rich sound quality.

Steinway nổi tiếng với chất lượng âm thanh tuyệt vời.

she played a beautiful piece on the steinways.

Cô ấy đã chơi một bản nhạc tuyệt đẹp trên Steinway.

steinways are often found in concert halls.

Steinway thường được tìm thấy trong các phòng hòa nhạc.

he prefers steinways over other brands.

Anh ấy thích Steinway hơn các thương hiệu khác.

steinways have a long history of craftsmanship.

Steinway có lịch sử lâu dài về kỹ năng thủ công.

learning to play on steinways can be a joy.

Học chơi Steinway có thể là một niềm vui.

many famous composers wrote music for steinways.

Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng đã viết nhạc cho Steinway.

steinways are often used in professional recordings.

Steinway thường được sử dụng trong các bản thu âm chuyên nghiệp.

owning a steinway is a mark of prestige.

Sở hữu một chiếc Steinway là một dấu hiệu của sự uy tín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay