stella

[Mỹ]/ˈstelə/
[Anh]/ˈstɛlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Stella (tên riêng nữ)
Word Forms
số nhiềustellas

Cụm từ & Cách kết hợp

stella artois

Stella Artois

stella mccartney

stella mccartney

stella adler

stella adler

Câu ví dụ

Stella is known for her exceptional cooking skills.

Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng nấu nướng xuất sắc.

The stella performance received a standing ovation.

Sự thể hiện xuất sắc của cô ấy đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.

She has a stella record of winning every competition.

Cô ấy có một thành tích xuất sắc trong việc giành chiến thắng trong mọi cuộc thi.

The stella student was awarded a scholarship for her academic achievements.

Sinh viên xuất sắc đó đã được trao học bổng vì những thành tích học tập của cô ấy.

Stella is a talented artist who specializes in watercolor paintings.

Stella là một nghệ sĩ tài năng chuyên về tranh sơn màu nước.

The stella actress captivated the audience with her powerful performance.

Nữ diễn viên xuất sắc ấy đã chinh phục khán giả bằng màn trình diễn đầy mạnh mẽ của cô ấy.

The stella athlete broke several records in the recent competition.

Vận động viên xuất sắc đó đã phá vỡ nhiều kỷ lục trong cuộc thi gần đây.

Stella's dedication to her work is truly admirable.

Sự tận tâm của Stella với công việc của cô ấy thực sự đáng ngưỡng mộ.

The stella sunset painted the sky in vibrant hues of orange and pink.

Bức hoàng hôn tuyệt đẹp đã nhuộm bầu trời bằng những sắc cam và hồng rực rỡ.

Stella's infectious laughter brightened up the room.

Nụ cười lây lan của Stella đã làm bừng sáng căn phòng.

Ví dụ thực tế

That's Joe peeing in the corner, not Stella.

Đó là Joe đang đi tiểu ở góc, không phải Stella.

Nguồn: Modern Family - Season 08

And this is Stella of Dog Beds by Stella, but I do most of the design.

Và đây là Stella của Dog Beds by Stella, nhưng tôi thiết kế phần lớn.

Nguồn: Modern Family - Season 10

You were stuffy long before Stella.

Bạn đã khó chịu từ lâu trước khi Stella xuất hiện.

Nguồn: Modern Family Season 6

Stella is a natural born piano player.

Stella là một người chơi piano bẩm sinh.

Nguồn: Discussing American culture.

Thank you so much, Stella. Bye. - Bye.

Cảm ơn Stella rất nhiều. Tạm biệt. - Tạm biệt.

Nguồn: Learn to dress like a celebrity.

Stella here is being a bad doggie.

Stella ở đây đang là một chú chó hư.

Nguồn: Modern Family - Season 02

Kid had ears bigger than Stella's.

Bé có tai to hơn tai của Stella.

Nguồn: Modern Family - Season 07

No. - Come on, Stella. Try, try, try, try.

Không. - Cố lên, Stella. Thử, thử, thử, thử.

Nguồn: Listening Digest

They recommended Stella Got Her Groove Back because of her.

Họ giới thiệu Stella Got Her Groove Back vì cô ấy.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 10

What's Joe doing in Stella's cage?

Joe đang làm gì trong cũi của Stella?

Nguồn: Modern Family - Season 07

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay