stemmaticss

[Mỹ]/ˈstɛmətɪks/
[Anh]/ˈstɛmətɪks/

Dịch

n. đối tượng giống như thân cây; số nhiều của stemmatics

Cụm từ & Cách kết hợp

stemmaticss analysis

phân tích stemmaticss

using stemmaticss

sử dụng stemmaticss

stemmaticss study

nghiên cứu stemmaticss

stemmaticss research

nghiên cứu stemmaticss

stemmaticss technique

kỹ thuật stemmaticss

stemmaticss application

ứng dụng stemmaticss

stemmaticss examination

kiểm tra stemmaticss

stemmaticss procedure

quy trình stemmaticss

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay