stemming process
quá trình tìm gốc
stemming algorithm
thuật toán tìm gốc
stemming technique
kỹ thuật tìm gốc
stemming rules
quy tắc tìm gốc
stemming method
phương pháp tìm gốc
stemming analysis
phân tích tìm gốc
stemming function
hàm tìm gốc
stemming variation
biến thể tìm gốc
stemming application
ứng dụng tìm gốc
stemming from her early experiences, she became an excellent teacher.
xuất phát từ những kinh nghiệm ban đầu của cô ấy, cô ấy đã trở thành một giáo viên xuất sắc.
the research findings are stemming from extensive data analysis.
kết quả nghiên cứu bắt nguồn từ phân tích dữ liệu rộng lớn.
his passion for music is stemming from his childhood.
niềm đam mê âm nhạc của anh ấy bắt nguồn từ thời thơ ấu.
stemming from a desire to help others, she volunteers regularly.
xuất phát từ mong muốn giúp đỡ người khác, cô ấy thường xuyên làm tình nguyện viên.
the conflict is stemming from misunderstandings between the parties.
xung đột bắt nguồn từ sự hiểu lầm giữa các bên.
stemming from her curiosity, she pursued a career in science.
xuất phát từ sự tò mò của cô ấy, cô ấy đã theo đuổi sự nghiệp khoa học.
the project is stemming from a collaboration between two universities.
dự án bắt nguồn từ sự hợp tác giữa hai trường đại học.
stemming from a need for innovation, the company invested in research.
xuất phát từ nhu cầu đổi mới, công ty đã đầu tư vào nghiên cứu.
the changes in policy are stemming from public demand.
những thay đổi trong chính sách bắt nguồn từ nhu cầu của công chúng.
stemming from her travels, she developed a love for different cultures.
xuất phát từ những chuyến đi của cô ấy, cô ấy đã phát triển tình yêu với những nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay