stepboard

[Mỹ]/ˈstepbɔːd/
[Anh]/ˈstepbɔːrd/

Dịch

n. một tấm gỗ hoặc nền tảng dùng làm bậc thang, như trên thang máy hoặc cầu thang; một tấm gỗ để đặt chân, như tấm chân đế hoặc bàn đạp
Các dạng của từ
số nhiềustepboards

Cụm từ & Cách kết hợp

stepboard workout

Bài tập stepboard

stepboard exercise

Bài tập stepboard

stepboard class

Lớp stepboard

stepboard training

Đào tạo stepboard

stepboard routine

Chu trình stepboard

stepboard aerobics

Aerobic stepboard

stepboard session

Phiên stepboard

stepboard exercises

Các bài tập stepboard

stepboard moves

Các động tác stepboard

stepboard platform

Nền stepboard

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay