my stepdad
bước cha của tôi
stepdad's advice
lời khuyên của bước cha
meeting stepdad
gặp bước cha
stepdad works
bước cha làm việc
thank you, stepdad
cảm ơn, bước cha
stepdad came
bước cha đến
stepdad's car
xe của bước cha
being a stepdad
làm một người bước cha
help my stepdad
giúp bước cha của tôi
stepdad's home
nhà của bước cha
my stepdad always makes me laugh with his silly jokes.
Bố kế của tôi luôn khiến tôi bật cười với những câu đùa ngốc nghếch của ông ấy.
i'm really grateful for the support my stepdad provides.
Tôi thực sự rất biết ơn sự hỗ trợ mà bố kế của tôi mang lại.
my stepdad and i enjoy playing basketball together on weekends.
Bố kế và tôi thích chơi bóng rổ cùng nhau vào cuối tuần.
it took some time, but i've grown to really like my stepdad.
Mất một thời gian, nhưng tôi đã thực sự yêu quý bố kế của mình.
my stepdad is a great cook; his barbecue is legendary.
Bố kế của tôi là một đầu bếp tuyệt vời; món thịt nướng của ông ấy thì lẫy lừng.
having a good relationship with your stepdad can be really beneficial.
Có một mối quan hệ tốt đẹp với bố kế của bạn có thể thực sự có lợi.
my stepdad gave me some helpful advice about college applications.
Bố kế của tôi đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích về việc đăng ký đại học.
we often watch sports games with my stepdad on tv.
Chúng tôi thường xem các trận thể thao với bố kế của tôi trên tv.
my stepdad is a very patient and understanding man.
Bố kế của tôi là một người rất kiên nhẫn và hiểu biết.
i'm glad my mom found someone as wonderful as my stepdad.
Tôi rất vui vì mẹ tôi đã tìm thấy một người tuyệt vời như bố kế của tôi.
my stepdad helps me with my homework sometimes.
Bố kế của tôi đôi khi giúp tôi làm bài tập.
my stepdad
bước cha của tôi
stepdad's advice
lời khuyên của bước cha
meeting stepdad
gặp bước cha
stepdad works
bước cha làm việc
thank you, stepdad
cảm ơn, bước cha
stepdad came
bước cha đến
stepdad's car
xe của bước cha
being a stepdad
làm một người bước cha
help my stepdad
giúp bước cha của tôi
stepdad's home
nhà của bước cha
my stepdad always makes me laugh with his silly jokes.
Bố kế của tôi luôn khiến tôi bật cười với những câu đùa ngốc nghếch của ông ấy.
i'm really grateful for the support my stepdad provides.
Tôi thực sự rất biết ơn sự hỗ trợ mà bố kế của tôi mang lại.
my stepdad and i enjoy playing basketball together on weekends.
Bố kế và tôi thích chơi bóng rổ cùng nhau vào cuối tuần.
it took some time, but i've grown to really like my stepdad.
Mất một thời gian, nhưng tôi đã thực sự yêu quý bố kế của mình.
my stepdad is a great cook; his barbecue is legendary.
Bố kế của tôi là một đầu bếp tuyệt vời; món thịt nướng của ông ấy thì lẫy lừng.
having a good relationship with your stepdad can be really beneficial.
Có một mối quan hệ tốt đẹp với bố kế của bạn có thể thực sự có lợi.
my stepdad gave me some helpful advice about college applications.
Bố kế của tôi đã cho tôi một số lời khuyên hữu ích về việc đăng ký đại học.
we often watch sports games with my stepdad on tv.
Chúng tôi thường xem các trận thể thao với bố kế của tôi trên tv.
my stepdad is a very patient and understanding man.
Bố kế của tôi là một người rất kiên nhẫn và hiểu biết.
i'm glad my mom found someone as wonderful as my stepdad.
Tôi rất vui vì mẹ tôi đã tìm thấy một người tuyệt vời như bố kế của tôi.
my stepdad helps me with my homework sometimes.
Bố kế của tôi đôi khi giúp tôi làm bài tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay