stercorolith

[Mỹ]/ˌstɜː.kəˈrɒ.lɪθ/
[Anh]/ˌstɜr.kəˈrɑː.lɪθ/

Dịch

n. một viên đá hình thành từ phân

Cụm từ & Cách kết hợp

stercorolith formation

tạo thành phân cứng

stercorolith analysis

phân tích phân cứng

stercorolith removal

loại bỏ phân cứng

stercorolith examination

khám phân cứng

stercorolith diagnosis

chẩn đoán phân cứng

stercorolith treatment

điều trị phân cứng

stercorolith occurrence

xảy ra phân cứng

stercorolith characteristics

đặc điểm của phân cứng

stercorolith risk

nguy cơ phân cứng

stercorolith symptoms

triệu chứng của phân cứng

Câu ví dụ

the discovery of a stercorolith in the archaeological site was fascinating.

Việc phát hiện một stercorolith tại địa điểm khảo cổ là vô cùng thú vị.

researchers studied the composition of the stercorolith to understand ancient diets.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thành phần của stercorolith để hiểu rõ hơn về chế độ ăn uống cổ đại.

finding a stercorolith can provide insight into past environmental conditions.

Việc tìm thấy một stercorolith có thể cung cấp thông tin chi tiết về điều kiện môi trường trong quá khứ.

the stercorolith contained remnants of plant material.

Stercorolith chứa các mảnh còn sót lại của vật liệu thực vật.

scientists often analyze stercoroliths for paleontological studies.

Các nhà khoa học thường phân tích stercoroliths cho các nghiên cứu cổ sinh vật học.

the presence of a stercorolith indicates the area was once inhabited.

Sự hiện diện của một stercorolith cho thấy khu vực này từng có người sinh sống.

in some cultures, stercoroliths are considered a form of ancient art.

Ở một số nền văn hóa, stercoroliths được coi là một hình thức nghệ thuật cổ đại.

during the excavation, they uncovered a large stercorolith.

Trong quá trình khai quật, họ đã phát hiện ra một stercorolith lớn.

understanding stercoroliths helps reconstruct historical ecosystems.

Việc hiểu về stercoroliths giúp tái tạo lại các hệ sinh thái lịch sử.

the study of stercoroliths can reveal information about animal behavior.

Nghiên cứu về stercoroliths có thể tiết lộ thông tin về hành vi của động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay