| số nhiều | sterilisers |
electric steriliser
máy tiệt trùng điện
UV steriliser
máy tiệt trùng UV
steam steriliser
máy tiệt trùng hơi nước
electric steriliser
máy tiệt trùng điện
UV steriliser
máy tiệt trùng UV
steam steriliser
máy tiệt trùng hơi nước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay