sterlets

[Mỹ]/ˈstɜːlɪt/
[Anh]/ˈstɜrlɪt/

Dịch

n.Cá tầm nhỏ được tìm thấy ở Biển Caspi.

Cụm từ & Cách kết hợp

sterlet fish

cá tầm

sterlet caviar

trứng cá tầm

sterlet habitat

môi trường sống của cá tầm

sterlet breeding

sinh sản của cá tầm

sterlet population

dân số cá tầm

sterlet conservation

bảo tồn cá tầm

sterlet species

loài cá tầm

sterlet farming

nuôi cá tầm

sterlet growth

sự phát triển của cá tầm

sterlet diet

chế độ ăn của cá tầm

Câu ví dụ

the sterlet is a species of sturgeon found in the caspian sea.

cá tầm sterlet là một loài cá tầm được tìm thấy ở biển caspian.

many chefs appreciate the delicate flavor of sterlet caviar.

nhiều đầu bếp đánh giá cao hương vị tinh tế của trứng cá tầm sterlet.

conservation efforts are important for the sterlet population.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho quần thể cá tầm sterlet.

the sterlet can grow up to 1.5 meters in length.

cá tầm sterlet có thể dài tới 1,5 mét.

fishermen often target sterlet during the spawning season.

ngư dân thường nhắm đến cá tầm sterlet trong mùa sinh sản.

the sterlet is known for its unique, elongated body shape.

cá tầm sterlet nổi tiếng với hình dạng cơ thể độc đáo, dài hơn.

researchers study the sterlet to understand its breeding habits.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cá tầm sterlet để hiểu rõ hơn về thói quen sinh sản của nó.

in some regions, sterlet is considered a delicacy.

ở một số vùng, cá tầm sterlet được coi là một món ăn đặc sản.

sterlet populations have declined due to overfishing.

quần thể cá tầm sterlet đã suy giảm do đánh bắt quá mức.

the sterlet is often confused with other sturgeon species.

cá tầm sterlet thường bị nhầm lẫn với các loài cá tầm khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay