stertor

[Mỹ]/ˈstɜːtə/
[Anh]/ˈstɜrtər/

Dịch

n. tiếng ngáy; âm thanh hô hấp bất thường trong khi ngủ
Các dạng của từ
số nhiềustertors

Cụm từ & Cách kết hợp

stertor breathing

khó thở kèm tiếng rít

stertor sound

tiếng rít

stertor cough

ho kèm tiếng rít

stertor noise

tiếng ồn kèm rít

stertor rhythm

nhịp điệu kèm tiếng rít

stertor airway

đường thở kèm tiếng rít

stertor pattern

mẫu hình kèm tiếng rít

stertor effect

hiệu ứng kèm tiếng rít

stertor episode

tập rít

stertor condition

tình trạng kèm tiếng rít

Câu ví dụ

the patient was making a loud stertor during sleep.

bệnh nhân đang phát ra tiếng ngáy lớn khi ngủ.

his stertor indicated he was struggling to breathe.

tiếng ngáy của anh ấy cho thấy anh ấy đang khó thở.

the doctor noted the stertor in his examination.

bác sĩ đã ghi nhận tiếng ngáy trong quá trình khám bệnh.

she could hear the stertor from the next room.

cô ấy có thể nghe thấy tiếng ngáy từ phòng bên cạnh.

the stertor was a sign of an underlying condition.

tiếng ngáy là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn.

he tried to suppress the stertor while sleeping.

anh ấy đã cố gắng ngăn chặn tiếng ngáy khi ngủ.

the nurse recorded the patient's stertor as part of the assessment.

y tá đã ghi lại tiếng ngáy của bệnh nhân như một phần của đánh giá.

listening for stertor is important in respiratory assessments.

việc lắng nghe tiếng ngáy rất quan trọng trong đánh giá hô hấp.

the stertor worsened as the night progressed.

tiếng ngáy trở nên tồi tệ hơn khi màn đêm buông xuống.

doctors often encounter stertor in patients with sleep apnea.

các bác sĩ thường xuyên gặp phải tiếng ngáy ở những bệnh nhân bị ngưng thở khi ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay