high stickinesses
mức độ dính cao
low stickinesses
mức độ dính thấp
sticky stickinesses
mức độ dính rất cao
varying stickinesses
mức độ dính khác nhau
multiple stickinesses
nhiều mức độ dính
different stickinesses
các mức độ dính khác nhau
extreme stickinesses
mức độ dính cực cao
variable stickinesses
mức độ dính biến đổi
unusual stickinesses
mức độ dính bất thường
comparable stickinesses
các mức độ dính có thể so sánh
the stickinesses of different substances can vary greatly.
Độ dính của các chất khác nhau có thể khác nhau rất lớn.
understanding the stickinesses of adhesives is crucial for construction.
Việc hiểu rõ về độ dính của các chất kết dính là rất quan trọng cho việc xây dựng.
the stickinesses of various liquids affect their flow rates.
Độ dính của các chất lỏng khác nhau ảnh hưởng đến tốc độ dòng chảy của chúng.
scientists study the stickinesses of materials for better product design.
Các nhà khoa học nghiên cứu về độ dính của vật liệu để thiết kế sản phẩm tốt hơn.
different stickinesses can lead to different interactions between surfaces.
Các độ dính khác nhau có thể dẫn đến các tương tác khác nhau giữa các bề mặt.
the stickinesses of the pastes were tested in various conditions.
Độ dính của các loại bột nhão đã được thử nghiệm trong các điều kiện khác nhau.
we need to measure the stickinesses of these new formulations.
Chúng ta cần đo độ dính của các công thức mới này.
stickinesses can change with temperature and humidity levels.
Độ dính có thể thay đổi theo nhiệt độ và độ ẩm.
the stickinesses of the gels were compared in the experiment.
Độ dính của các loại gel đã được so sánh trong thí nghiệm.
high stickinesses are often desired in industrial applications.
Độ dính cao thường được mong muốn trong các ứng dụng công nghiệp.
high stickinesses
mức độ dính cao
low stickinesses
mức độ dính thấp
sticky stickinesses
mức độ dính rất cao
varying stickinesses
mức độ dính khác nhau
multiple stickinesses
nhiều mức độ dính
different stickinesses
các mức độ dính khác nhau
extreme stickinesses
mức độ dính cực cao
variable stickinesses
mức độ dính biến đổi
unusual stickinesses
mức độ dính bất thường
comparable stickinesses
các mức độ dính có thể so sánh
the stickinesses of different substances can vary greatly.
Độ dính của các chất khác nhau có thể khác nhau rất lớn.
understanding the stickinesses of adhesives is crucial for construction.
Việc hiểu rõ về độ dính của các chất kết dính là rất quan trọng cho việc xây dựng.
the stickinesses of various liquids affect their flow rates.
Độ dính của các chất lỏng khác nhau ảnh hưởng đến tốc độ dòng chảy của chúng.
scientists study the stickinesses of materials for better product design.
Các nhà khoa học nghiên cứu về độ dính của vật liệu để thiết kế sản phẩm tốt hơn.
different stickinesses can lead to different interactions between surfaces.
Các độ dính khác nhau có thể dẫn đến các tương tác khác nhau giữa các bề mặt.
the stickinesses of the pastes were tested in various conditions.
Độ dính của các loại bột nhão đã được thử nghiệm trong các điều kiện khác nhau.
we need to measure the stickinesses of these new formulations.
Chúng ta cần đo độ dính của các công thức mới này.
stickinesses can change with temperature and humidity levels.
Độ dính có thể thay đổi theo nhiệt độ và độ ẩm.
the stickinesses of the gels were compared in the experiment.
Độ dính của các loại gel đã được so sánh trong thí nghiệm.
high stickinesses are often desired in industrial applications.
Độ dính cao thường được mong muốn trong các ứng dụng công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay