stickleback

[Mỹ]/'stɪk(ə)lbæk/
[Anh]/'stɪklbæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá nước ngọt nhỏ, thường được tìm thấy trong các hồ và sông nước ngọt.
Word Forms
số nhiềusticklebacks
hiện tại phân từsticklebacking

Câu ví dụ

peripheral division The division of freshwater fishes very tolerant of salty water, such as salmon, plotosid catfish, sticklebacks, and gobies.

phân vùng ngoại biên Sự phân chia của các loài cá nước ngọt rất chịu được nước mặn, như cá hồi, cá trích plotosid, cá bống và cá mú.

The stickleback fish is known for its distinctive spines on its back.

Cá gai thường được biết đến với những gai đặc trưng trên lưng.

Researchers are studying the behavior of stickleback fish in response to changing water temperatures.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của cá gai khi phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ nước.

The stickleback is a common subject in evolutionary biology studies.

Cá gai là đối tượng nghiên cứu phổ biến trong các nghiên cứu về sinh học tiến hóa.

Predators often target sticklebacks due to their small size and abundance in certain habitats.

Các loài động vật ăn thịt thường nhắm đến cá gai vì kích thước nhỏ và số lượng lớn của chúng ở một số môi trường sống nhất định.

The stickleback's ability to adapt to different environments makes it a fascinating species to study.

Khả năng thích nghi với các môi trường khác nhau của cá gai khiến chúng trở thành một loài hấp dẫn để nghiên cứu.

Sticklebacks play a crucial role in aquatic food chains as both predators and prey.

Cá gai đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn dưới nước, vừa là động vật ăn thịt vừa là con mồi.

The stickleback's mating rituals involve intricate courtship displays.

Nghi thức giao phối của cá gai bao gồm những màn tỏ tình phức tạp.

Sticklebacks are known for their aggressive territorial behavior during the breeding season.

Cá gai nổi tiếng với hành vi bảo vệ lãnh thổ hung dữ trong mùa sinh sản.

The stickleback's unique anatomy allows it to thrive in a variety of aquatic environments.

Giải phẫu độc đáo của cá gai cho phép chúng phát triển mạnh mẽ trong nhiều môi trường dưới nước khác nhau.

Sticklebacks are often used as model organisms in scientific research due to their genetic diversity.

Cá gai thường được sử dụng làm sinh vật mô hình trong nghiên cứu khoa học do sự đa dạng di truyền của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay