sticktight

[Mỹ]/ˈstɪktaɪt/
[Anh]/ˈstɪktaɪt/

Dịch

n. một loại cây được biết đến với hạt dính của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

sticktight bond

kết dính chắc chắn

sticktight grip

giá trị bám dính

sticktight seal

niêm phong chắc chắn

sticktight adhesion

độ bám dính

sticktight connection

kết nối chắc chắn

sticktight hold

giữ chắc

sticktight fit

khớp chắc chắn

sticktight surface

bề mặt bám dính

sticktight attachment

độ gắn kết

Câu ví dụ

they used sticktight to ensure the labels stayed in place.

họ đã sử dụng sticktight để đảm bảo nhãn dán luôn cố định.

the sticktight material is perfect for outdoor use.

vật liệu sticktight rất lý tưởng để sử dụng ngoài trời.

make sure to apply sticktight evenly for the best results.

hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng sticktight đều tay để có kết quả tốt nhất.

sticktight is commonly used in packaging industries.

sticktight được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp bao bì.

he found that sticktight worked better than traditional glue.

anh nhận thấy rằng sticktight hoạt động tốt hơn so với keo truyền thống.

using sticktight can save time during the assembly process.

việc sử dụng sticktight có thể tiết kiệm thời gian trong quá trình lắp ráp.

sticktight can withstand extreme temperatures.

sticktight có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.

she recommended sticktight for arts and crafts projects.

cô ấy khuyên dùng sticktight cho các dự án thủ công và nghệ thuật.

sticktight is an essential tool in my workshop.

sticktight là một công cụ thiết yếu trong xưởng của tôi.

when applying sticktight, make sure the surface is clean.

khi sử dụng sticktight, hãy chắc chắn rằng bề mặt sạch sẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay