stiffenings applied
độ cứng được áp dụng
stiffenings added
độ cứng được thêm vào
stiffenings required
độ cứng cần thiết
stiffenings installed
độ cứng được lắp đặt
stiffenings designed
độ cứng được thiết kế
stiffenings specified
độ cứng được chỉ định
stiffenings tested
độ cứng được kiểm tra
stiffenings analyzed
độ cứng được phân tích
stiffenings reinforced
độ cứng được gia cố
stiffenings evaluated
độ cứng được đánh giá
the stiffenings in the fabric provide additional support.
Những phần gia cường trong vải cung cấp thêm sự hỗ trợ.
they used stiffenings to enhance the structure of the garment.
Họ đã sử dụng các phần gia cường để tăng cường cấu trúc của trang phục.
the engineer examined the stiffenings in the bridge design.
Kỹ sư đã kiểm tra các phần gia cường trong thiết kế cầu.
stiffenings are essential for maintaining shape in upholstery.
Các phần gia cường rất cần thiết để duy trì hình dạng của đồ nội thất bọc.
the architect recommended adding stiffenings to improve stability.
Kiến trúc sư khuyên nên thêm các phần gia cường để cải thiện độ ổn định.
stiffenings can be made from various materials depending on the application.
Các phần gia cường có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng.
she noticed the stiffenings made the dress more structured.
Cô ấy nhận thấy các phần gia cường khiến chiếc váy có cấu trúc hơn.
proper stiffenings are crucial for a well-designed product.
Các phần gia cường phù hợp rất quan trọng cho một sản phẩm được thiết kế tốt.
he explained how stiffenings affect the overall performance of the item.
Anh ấy giải thích cách các phần gia cường ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của sản phẩm.
stiffenings are often overlooked in the manufacturing process.
Các phần gia cường thường bị bỏ qua trong quá trình sản xuất.
stiffenings applied
độ cứng được áp dụng
stiffenings added
độ cứng được thêm vào
stiffenings required
độ cứng cần thiết
stiffenings installed
độ cứng được lắp đặt
stiffenings designed
độ cứng được thiết kế
stiffenings specified
độ cứng được chỉ định
stiffenings tested
độ cứng được kiểm tra
stiffenings analyzed
độ cứng được phân tích
stiffenings reinforced
độ cứng được gia cố
stiffenings evaluated
độ cứng được đánh giá
the stiffenings in the fabric provide additional support.
Những phần gia cường trong vải cung cấp thêm sự hỗ trợ.
they used stiffenings to enhance the structure of the garment.
Họ đã sử dụng các phần gia cường để tăng cường cấu trúc của trang phục.
the engineer examined the stiffenings in the bridge design.
Kỹ sư đã kiểm tra các phần gia cường trong thiết kế cầu.
stiffenings are essential for maintaining shape in upholstery.
Các phần gia cường rất cần thiết để duy trì hình dạng của đồ nội thất bọc.
the architect recommended adding stiffenings to improve stability.
Kiến trúc sư khuyên nên thêm các phần gia cường để cải thiện độ ổn định.
stiffenings can be made from various materials depending on the application.
Các phần gia cường có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng.
she noticed the stiffenings made the dress more structured.
Cô ấy nhận thấy các phần gia cường khiến chiếc váy có cấu trúc hơn.
proper stiffenings are crucial for a well-designed product.
Các phần gia cường phù hợp rất quan trọng cho một sản phẩm được thiết kế tốt.
he explained how stiffenings affect the overall performance of the item.
Anh ấy giải thích cách các phần gia cường ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của sản phẩm.
stiffenings are often overlooked in the manufacturing process.
Các phần gia cường thường bị bỏ qua trong quá trình sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay