stiffnesses

[Mỹ]/[ˈstɪfnɪsɪz]/
[Anh]/[ˈstɪfnɪsɪz]/

Dịch

n. Tính cứng nhắc; sự cứng nhắc; các trường hợp cứng nhắc; các vùng cứng; trong một hệ thống cơ học, sự kháng cự đối với biến dạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

muscle stiffnesses

khó chịu cơ bắp

reducing stiffnesses

giảm khó chịu

felt stiffnesses

cảm giác khó chịu

joint stiffnesses

khó chịu khớp

neck stiffnesses

khó chịu cổ

with stiffnesses

kèm theo khó chịu

easing stiffnesses

giảm bớt khó chịu

chronic stiffnesses

khó chịu mãn tính

severe stiffnesses

khó chịu nghiêm trọng

morning stiffnesses

khó chịu buổi sáng

Câu ví dụ

the patient exhibited several stiffnesses in his neck and shoulders after the accident.

Bệnh nhân đã biểu hiện nhiều cơn cứng khớp ở cổ và vai sau tai nạn.

regular stretching exercises can help alleviate some of the stiffnesses in your back.

Các bài tập giãn cơ đều đặn có thể giúp giảm bớt một số cơn cứng khớp ở lưng bạn.

the aging process often brings about increased stiffnesses in the joints.

Quá trình lão hóa thường gây ra sự gia tăng cứng khớp ở các khớp.

physical therapy aims to reduce muscle stiffnesses and improve range of motion.

Liệu pháp vật lý nhằm giảm cứng cơ và cải thiện phạm vi chuyển động.

the athlete’s training program focused on addressing the stiffnesses in his hamstrings.

Chương trình tập luyện của vận động viên tập trung vào việc giải quyết các cơn cứng khớp ở đùi sau.

medications can sometimes provide temporary relief from the stiffnesses associated with arthritis.

Các loại thuốc đôi khi có thể mang lại sự giảm đau tạm thời cho các cơn cứng khớp liên quan đến viêm khớp.

he noticed new stiffnesses developing in his hips after prolonged sitting.

Ông nhận thấy những cơn cứng khớp mới phát triển ở hông sau khi ngồi quá lâu.

the doctor assessed the patient's stiffnesses to determine the cause of the discomfort.

Bác sĩ đánh giá các cơn cứng khớp của bệnh nhân để xác định nguyên nhân gây khó chịu.

warm-up routines are essential to prevent injuries and reduce muscle stiffnesses.

Các bài khởi động là rất cần thiết để ngăn ngừa chấn thương và giảm cứng cơ.

the ergonomic chair was designed to minimize stiffnesses and promote good posture.

Ghế văn phòng được thiết kế để giảm tối đa các cơn cứng khớp và khuyến khích tư thế đúng.

after the surgery, she experienced significant stiffnesses in her knee.

Sau phẫu thuật, cô đã trải qua các cơn cứng khớp đáng kể ở đầu gối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay