stiflers

[Mỹ]/ˈstɪfləz/
[Anh]/ˈstɪflərz/

Dịch

n.Stifler (họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

stiflers rules

các quy tắc của stifler

stiflers party

tiệc của stifler

stiflers friends

những người bạn của stifler

stiflers legacy

di sản của stifler

stiflers moment

khoảnh khắc của stifler

stiflers crew

phi hành đoàn của stifler

stiflers challenge

thử thách của stifler

stiflers story

câu chuyện của stifler

stiflers style

phong cách của stifler

stiflers adventure

cuộc phiêu lưu của stifler

Câu ví dụ

stiflers often create awkward situations at parties.

Những người hay gây khó chịu thường tạo ra những tình huống lúng túng tại các bữa tiệc.

many people dislike the stiflers in their friend groups.

Nhiều người không thích những người hay gây khó chịu trong nhóm bạn của họ.

stiflers tend to dominate conversations.

Những người hay gây khó chịu có xu hướng thống trị các cuộc trò chuyện.

it's hard to enjoy a movie with stiflers around.

Thật khó để tận hưởng một bộ phim khi có những người hay gây khó chịu xung quanh.

stiflers might not realize how annoying they can be.

Có thể những người hay gây khó chịu không nhận ra họ đáng ghét đến mức nào.

people often try to avoid stiflers during group activities.

Mọi người thường cố gắng tránh những người hay gây khó chịu trong các hoạt động nhóm.

stiflers can make social gatherings uncomfortable.

Những người hay gây khó chịu có thể khiến các buổi tụ họp xã hội trở nên khó chịu.

some stiflers are unaware of their social impact.

Một số người hay gây khó chịu không nhận thức được tác động xã hội của họ.

stiflers often interrupt others when they speak.

Những người hay gây khó chịu thường cắt ngang người khác khi họ nói.

it's challenging to have a deep conversation with stiflers.

Thật khó để có một cuộc trò chuyện sâu sắc với những người hay gây khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay