| số nhiều | stigmata |
The stigmata on his hands were believed to be signs of divine intervention.
Những vết sẹo trên tay ông được cho là dấu hiệu của sự can thiệp thiêng liêng.
The stigmata of discrimination still linger in our society today.
Những vết sẹo của sự phân biệt đối xử vẫn còn tồn tại trong xã hội chúng ta ngày nay.
She bore the stigmata of her traumatic past in her eyes.
Cô ấy mang những vết sẹo của quá khứ đau thương trong mắt.
The stigmata of corruption tarnished the reputation of the company.
Những vết sẹo của sự tham nhũng đã làm hoen ố danh tiếng của công ty.
He felt the stigmata of failure weighing heavily on his shoulders.
Ông cảm thấy những vết sẹo của sự thất bại đè nặng lên vai ông.
The stigmata of war haunted the survivors for years to come.
Những vết sẹo của chiến tranh ám ảnh những người sống sót trong nhiều năm tới.
The stigmata of poverty could be seen in the dilapidated buildings of the neighborhood.
Những vết sẹo của sự nghèo đói có thể nhìn thấy ở những tòa nhà xuống cấp của khu phố.
She tried to hide the stigmata of her illness with makeup.
Cô ấy cố gắng che giấu những vết sẹo của bệnh tật bằng cách trang điểm.
The stigmata of betrayal left deep emotional scars on him.
Những vết sẹo của sự phản bội đã để lại những vết sẹo cảm xúc sâu sắc trên ông.
The stigmata of colonialism still affects the socio-political landscape of many countries.
Những vết sẹo của chủ nghĩa thực dân vẫn còn ảnh hưởng đến bối cảnh chính trị - xã hội của nhiều quốc gia.
The stigmata on his hands were believed to be signs of divine intervention.
Những vết sẹo trên tay ông được cho là dấu hiệu của sự can thiệp thiêng liêng.
The stigmata of discrimination still linger in our society today.
Những vết sẹo của sự phân biệt đối xử vẫn còn tồn tại trong xã hội chúng ta ngày nay.
She bore the stigmata of her traumatic past in her eyes.
Cô ấy mang những vết sẹo của quá khứ đau thương trong mắt.
The stigmata of corruption tarnished the reputation of the company.
Những vết sẹo của sự tham nhũng đã làm hoen ố danh tiếng của công ty.
He felt the stigmata of failure weighing heavily on his shoulders.
Ông cảm thấy những vết sẹo của sự thất bại đè nặng lên vai ông.
The stigmata of war haunted the survivors for years to come.
Những vết sẹo của chiến tranh ám ảnh những người sống sót trong nhiều năm tới.
The stigmata of poverty could be seen in the dilapidated buildings of the neighborhood.
Những vết sẹo của sự nghèo đói có thể nhìn thấy ở những tòa nhà xuống cấp của khu phố.
She tried to hide the stigmata of her illness with makeup.
Cô ấy cố gắng che giấu những vết sẹo của bệnh tật bằng cách trang điểm.
The stigmata of betrayal left deep emotional scars on him.
Những vết sẹo của sự phản bội đã để lại những vết sẹo cảm xúc sâu sắc trên ông.
The stigmata of colonialism still affects the socio-political landscape of many countries.
Những vết sẹo của chủ nghĩa thực dân vẫn còn ảnh hưởng đến bối cảnh chính trị - xã hội của nhiều quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay