stiled

[Mỹ]/staɪl/
[Anh]/staɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bậc, cấp độ, cầu thang

Cụm từ & Cách kết hợp

turnstile

người chặn đường

footpath stile

khẩu vịp đường đi bộ

field stile

khẩu vịp đồng

wooden stile

khẩu vịp gỗ

Câu ví dụ

The hikers climbed over the stile to continue on the trail.

Những người đi bộ đường dài đã trèo qua phong rào gỗ để tiếp tục trên đường mòn.

She gracefully stepped over the stile as if it was nothing.

Cô ấy bước qua phong rào gỗ một cách duyên dáng như thể không có gì xảy ra.

The farmer fixed the broken stile in the fence to keep the animals from escaping.

Người nông dân đã sửa chữa phong rào gỗ bị hỏng trên hàng rào để ngăn chặn động vật thoát ra.

Children often enjoy playing on the stile in the field.

Trẻ em thường thích chơi trên phong rào gỗ trong trường.

The old wooden stile creaked under the weight of the heavy backpack.

Phong rào gỗ cũ kêu cót két dưới sức nặng của chiếc ba lô nặng.

The stile provided a convenient way for pedestrians to cross the fence without damaging it.

Phong rào gỗ cung cấp một cách thuận tiện cho người đi bộ qua hàng rào mà không làm hỏng nó.

The gate was locked, so they had to climb over the stile to get to the other side.

Cổng bị khóa, vì vậy họ phải trèo qua phong rào gỗ để đến được phía bên kia.

The stile was too high for the dog to jump over, so it had to find another way around.

Phong rào gỗ quá cao để con chó có thể nhảy qua, vì vậy nó phải tìm một cách khác để đi vòng quanh.

The stile was painted white to make it more visible in the field.

Phong rào gỗ được sơn màu trắng để dễ nhìn thấy hơn trong trường.

The sheep easily passed through the gaps in the stile to move between fields.

Những con cừu dễ dàng đi qua các khe hở trong phong rào gỗ để di chuyển giữa các cánh đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay