| số nhiều | stillborns |
a stillborn plot to assassinate the President.
một kế hoạch giết có mục đích để ám sát Tổng thống.
The skull is opened in this third trimester stillborn fetus to reveal hydranencephaly.
Sọ não được mở trong thai chết lưu ba tháng này để lộ ra hydranencephaly.
a stillborn business venture
một dự án kinh doanh không khả thi
a stillborn plot to assassinate the President.
một kế hoạch giết có mục đích để ám sát Tổng thống.
The skull is opened in this third trimester stillborn fetus to reveal hydranencephaly.
Sọ não được mở trong thai chết lưu ba tháng này để lộ ra hydranencephaly.
a stillborn business venture
một dự án kinh doanh không khả thi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay