| số nhiều | stillrooms |
the stillroom
phòng chế biến
a stillroom
một phòng chế biến
old stillroom
phòng chế biến cũ
stillroom book
sách phòng chế biến
stillroom recipes
các công thức phòng chế biến
in stillroom
trong phòng chế biến
stillroom herbs
thảo dược phòng chế biến
estate stillroom
phòng chế biến của khu đất
stillroom maid
nữ hầu phòng chế biến
stillroom shelves
kệ phòng chế biến
the stillroom keeper carefully measured the herbs for the evening's distillation.
Người quản lý phòng chưng cất đã cẩn thận đo lường các loại thảo dược cho quá trình chưng cất buổi tối.
the stillroom maid was responsible for maintaining the inventory of spirits and preserves.
Nữ hầu phòng chưng cất chịu trách nhiệm duy trì kho hàng của các loại rượu và đồ bảo quản.
grandmother kept the stillroom keys hidden in her jewelry box.
Bà nội giấu chìa khóa phòng chưng cất trong hộp trang sức của bà.
the old stillroom door creaked whenever someone entered to fetch wine.
Cánh cửa phòng chưng cất cũ kêu creak mỗi khi ai đó bước vào lấy rượu.
dusty bottles lined the stillroom shelves, some dating back decades.
Các chai rượu bụi bặm xếp dọc kệ trong phòng chưng cất, một số có tuổi đời hàng thập kỷ.
morning light streamed through the stillroom window, illuminating rows of copper pots.
Ánh sáng buổi sáng rọi qua cửa sổ phòng chưng cất, chiếu sáng hàng loạt các nồi đồng.
her stillroom duties included making jams, jellies, and cordials for the household.
Nhiệm vụ của bà trong phòng chưng cất bao gồm việc làm mứt, gelatin và các loại nước hoa quả cho gia đình.
the butler requested fresh supplies from the stillroom for the evening reception.
Người quản gia yêu cầu lấy nguyên liệu mới từ phòng chưng cất cho buổi tiệc tối.
in the stillroom cellar, the temperature remained cool year-round for proper aging.
Trong hầm phòng chưng cất, nhiệt độ luôn mát mẻ quanh năm để ủ đúng cách.
the housekeeper inspected the stillroom weekly to ensure everything was in order.
Nữ quản lý kiểm tra phòng chưng cất hàng tuần để đảm bảo mọi thứ đều ổn định.
visitors were not permitted in the stillroom without explicit permission from the master.
Khách viếng không được phép vào phòng chưng cất trừ khi có sự cho phép rõ ràng từ chủ nhà.
the stillroom contained all the ingredients needed for traditional home remedies.
Phòng chưng cất chứa đầy đủ các nguyên liệu cần thiết cho các bài thuốc dân gian truyền thống.
the stillroom
phòng chế biến
a stillroom
một phòng chế biến
old stillroom
phòng chế biến cũ
stillroom book
sách phòng chế biến
stillroom recipes
các công thức phòng chế biến
in stillroom
trong phòng chế biến
stillroom herbs
thảo dược phòng chế biến
estate stillroom
phòng chế biến của khu đất
stillroom maid
nữ hầu phòng chế biến
stillroom shelves
kệ phòng chế biến
the stillroom keeper carefully measured the herbs for the evening's distillation.
Người quản lý phòng chưng cất đã cẩn thận đo lường các loại thảo dược cho quá trình chưng cất buổi tối.
the stillroom maid was responsible for maintaining the inventory of spirits and preserves.
Nữ hầu phòng chưng cất chịu trách nhiệm duy trì kho hàng của các loại rượu và đồ bảo quản.
grandmother kept the stillroom keys hidden in her jewelry box.
Bà nội giấu chìa khóa phòng chưng cất trong hộp trang sức của bà.
the old stillroom door creaked whenever someone entered to fetch wine.
Cánh cửa phòng chưng cất cũ kêu creak mỗi khi ai đó bước vào lấy rượu.
dusty bottles lined the stillroom shelves, some dating back decades.
Các chai rượu bụi bặm xếp dọc kệ trong phòng chưng cất, một số có tuổi đời hàng thập kỷ.
morning light streamed through the stillroom window, illuminating rows of copper pots.
Ánh sáng buổi sáng rọi qua cửa sổ phòng chưng cất, chiếu sáng hàng loạt các nồi đồng.
her stillroom duties included making jams, jellies, and cordials for the household.
Nhiệm vụ của bà trong phòng chưng cất bao gồm việc làm mứt, gelatin và các loại nước hoa quả cho gia đình.
the butler requested fresh supplies from the stillroom for the evening reception.
Người quản gia yêu cầu lấy nguyên liệu mới từ phòng chưng cất cho buổi tiệc tối.
in the stillroom cellar, the temperature remained cool year-round for proper aging.
Trong hầm phòng chưng cất, nhiệt độ luôn mát mẻ quanh năm để ủ đúng cách.
the housekeeper inspected the stillroom weekly to ensure everything was in order.
Nữ quản lý kiểm tra phòng chưng cất hàng tuần để đảm bảo mọi thứ đều ổn định.
visitors were not permitted in the stillroom without explicit permission from the master.
Khách viếng không được phép vào phòng chưng cất trừ khi có sự cho phép rõ ràng từ chủ nhà.
the stillroom contained all the ingredients needed for traditional home remedies.
Phòng chưng cất chứa đầy đủ các nguyên liệu cần thiết cho các bài thuốc dân gian truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay