stingings

[Mỹ]/ˈstɪŋɪŋz/
[Anh]/ˈstɪŋɪŋz/

Dịch

n.hành động gây ra cơn đau nhói hoặc khó chịu
adj.cực kỳ sắc bén hoặc gây kích thích

Cụm từ & Cách kết hợp

sharp stingings

những vết châm nhọn

frequent stingings

những vết châm thường xuyên

mild stingings

những vết châm nhẹ

painful stingings

những vết châm đau đớn

temporary stingings

những vết châm tạm thời

localized stingings

những vết châm tại chỗ

occasional stingings

những vết châm thỉnh thoảng

intense stingings

những vết châm dữ dội

severe stingings

những vết châm nghiêm trọng

persistent stingings

những vết châm dai dẳng

Câu ví dụ

she felt the stingings of regret after the argument.

Cô cảm nhận được nỗi đau nhói của sự hối hận sau cuộc tranh cãi.

the stingings from the bee left her in pain.

Những vết đốt của ong đã khiến cô bị đau.

he experienced sharp stingings in his arm.

Anh cảm thấy những vết đốt nhói ở cánh tay.

the cold wind brought stingings to her cheeks.

Gió lạnh khiến má cô bị đỏ và rát.

emotional stingings can linger long after the event.

Nỗi đau về mặt cảm xúc có thể kéo dài lâu sau sự kiện.

he winced at the stingings from the hot sauce.

Anh nhăn mặt vì những vết bỏng do tương cay.

the doctor explained the stingings might be a sign of infection.

Bác sĩ giải thích rằng những vết đốt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.

she couldn't ignore the stingings of jealousy.

Cô không thể phớt lờ sự ghen tuông.

after the workout, he felt stingings in his muscles.

Sau khi tập luyện, anh cảm thấy đau nhức ở cơ bắp.

she described the stingings as a burning sensation.

Cô mô tả những vết đốt là một cảm giác bỏng rát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay