sharp stingings
những vết châm nhọn
frequent stingings
những vết châm thường xuyên
mild stingings
những vết châm nhẹ
painful stingings
những vết châm đau đớn
temporary stingings
những vết châm tạm thời
localized stingings
những vết châm tại chỗ
occasional stingings
những vết châm thỉnh thoảng
intense stingings
những vết châm dữ dội
severe stingings
những vết châm nghiêm trọng
persistent stingings
những vết châm dai dẳng
she felt the stingings of regret after the argument.
Cô cảm nhận được nỗi đau nhói của sự hối hận sau cuộc tranh cãi.
the stingings from the bee left her in pain.
Những vết đốt của ong đã khiến cô bị đau.
he experienced sharp stingings in his arm.
Anh cảm thấy những vết đốt nhói ở cánh tay.
the cold wind brought stingings to her cheeks.
Gió lạnh khiến má cô bị đỏ và rát.
emotional stingings can linger long after the event.
Nỗi đau về mặt cảm xúc có thể kéo dài lâu sau sự kiện.
he winced at the stingings from the hot sauce.
Anh nhăn mặt vì những vết bỏng do tương cay.
the doctor explained the stingings might be a sign of infection.
Bác sĩ giải thích rằng những vết đốt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.
she couldn't ignore the stingings of jealousy.
Cô không thể phớt lờ sự ghen tuông.
after the workout, he felt stingings in his muscles.
Sau khi tập luyện, anh cảm thấy đau nhức ở cơ bắp.
she described the stingings as a burning sensation.
Cô mô tả những vết đốt là một cảm giác bỏng rát.
sharp stingings
những vết châm nhọn
frequent stingings
những vết châm thường xuyên
mild stingings
những vết châm nhẹ
painful stingings
những vết châm đau đớn
temporary stingings
những vết châm tạm thời
localized stingings
những vết châm tại chỗ
occasional stingings
những vết châm thỉnh thoảng
intense stingings
những vết châm dữ dội
severe stingings
những vết châm nghiêm trọng
persistent stingings
những vết châm dai dẳng
she felt the stingings of regret after the argument.
Cô cảm nhận được nỗi đau nhói của sự hối hận sau cuộc tranh cãi.
the stingings from the bee left her in pain.
Những vết đốt của ong đã khiến cô bị đau.
he experienced sharp stingings in his arm.
Anh cảm thấy những vết đốt nhói ở cánh tay.
the cold wind brought stingings to her cheeks.
Gió lạnh khiến má cô bị đỏ và rát.
emotional stingings can linger long after the event.
Nỗi đau về mặt cảm xúc có thể kéo dài lâu sau sự kiện.
he winced at the stingings from the hot sauce.
Anh nhăn mặt vì những vết bỏng do tương cay.
the doctor explained the stingings might be a sign of infection.
Bác sĩ giải thích rằng những vết đốt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.
she couldn't ignore the stingings of jealousy.
Cô không thể phớt lờ sự ghen tuông.
after the workout, he felt stingings in his muscles.
Sau khi tập luyện, anh cảm thấy đau nhức ở cơ bắp.
she described the stingings as a burning sensation.
Cô mô tả những vết đốt là một cảm giác bỏng rát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay