stinkhorns

[Mỹ]/ˈstɪŋk.hɔːn/
[Anh]/ˈstɪŋk.hɔrn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại nấm có mùi hôi, giống như một cái sừng

Cụm từ & Cách kết hợp

stinkhorn fungus

nấm hương hôi

stinkhorn mushroom

nấm hương hôi

stinkhorn species

các loài nấm hương hôi

stinkhorn smell

mùi của nấm hương hôi

stinkhorn growth

sự phát triển của nấm hương hôi

stinkhorn habitat

môi trường sống của nấm hương hôi

stinkhorn appearance

hình dạng của nấm hương hôi

stinkhorn identification

nhận dạng nấm hương hôi

stinkhorn spore

bào tử nấm hương hôi

stinkhorn species diversity

đa dạng các loài nấm hương hôi

Câu ví dụ

the stinkhorn mushroom has a unique appearance.

nấm hương hôi có vẻ ngoài độc đáo.

some people find the smell of stinkhorns unpleasant.

một số người thấy mùi của nấm hương hôi khó chịu.

stinkhorns are often found in decaying wood.

nấm hương hôi thường được tìm thấy trong gỗ mục.

the stinkhorn's odor attracts flies for spore dispersal.

mùi của nấm hương hôi thu hút ruồi để phát tán bào tử.

in some cultures, stinkhorns are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, nấm hương hôi được coi là một món ngon.

stinkhorns can be found in gardens and forests.

nấm hương hôi có thể được tìm thấy trong vườn và rừng.

many people are curious about the life cycle of stinkhorns.

rất nhiều người tò mò về vòng đời của nấm hương hôi.

stinkhorns release spores when they mature.

nấm hương hôi giải phóng bào tử khi chúng trưởng thành.

some species of stinkhorn are brightly colored.

một số loài nấm hương hôi có màu sắc tươi sáng.

the scientific name of the common stinkhorn is phallus impudicus.

tên khoa học của nấm hương hôi thông thường là phallus impudicus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay