stinkhorn fungus
nấm hương hôi
stinkhorn mushroom
nấm hương hôi
stinkhorn species
các loài nấm hương hôi
stinkhorn smell
mùi của nấm hương hôi
stinkhorn growth
sự phát triển của nấm hương hôi
stinkhorn habitat
môi trường sống của nấm hương hôi
stinkhorn appearance
hình dạng của nấm hương hôi
stinkhorn identification
nhận dạng nấm hương hôi
stinkhorn spore
bào tử nấm hương hôi
stinkhorn species diversity
đa dạng các loài nấm hương hôi
the stinkhorn mushroom has a unique appearance.
nấm hương hôi có vẻ ngoài độc đáo.
some people find the smell of stinkhorns unpleasant.
một số người thấy mùi của nấm hương hôi khó chịu.
stinkhorns are often found in decaying wood.
nấm hương hôi thường được tìm thấy trong gỗ mục.
the stinkhorn's odor attracts flies for spore dispersal.
mùi của nấm hương hôi thu hút ruồi để phát tán bào tử.
in some cultures, stinkhorns are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, nấm hương hôi được coi là một món ngon.
stinkhorns can be found in gardens and forests.
nấm hương hôi có thể được tìm thấy trong vườn và rừng.
many people are curious about the life cycle of stinkhorns.
rất nhiều người tò mò về vòng đời của nấm hương hôi.
stinkhorns release spores when they mature.
nấm hương hôi giải phóng bào tử khi chúng trưởng thành.
some species of stinkhorn are brightly colored.
một số loài nấm hương hôi có màu sắc tươi sáng.
the scientific name of the common stinkhorn is phallus impudicus.
tên khoa học của nấm hương hôi thông thường là phallus impudicus.
stinkhorn fungus
nấm hương hôi
stinkhorn mushroom
nấm hương hôi
stinkhorn species
các loài nấm hương hôi
stinkhorn smell
mùi của nấm hương hôi
stinkhorn growth
sự phát triển của nấm hương hôi
stinkhorn habitat
môi trường sống của nấm hương hôi
stinkhorn appearance
hình dạng của nấm hương hôi
stinkhorn identification
nhận dạng nấm hương hôi
stinkhorn spore
bào tử nấm hương hôi
stinkhorn species diversity
đa dạng các loài nấm hương hôi
the stinkhorn mushroom has a unique appearance.
nấm hương hôi có vẻ ngoài độc đáo.
some people find the smell of stinkhorns unpleasant.
một số người thấy mùi của nấm hương hôi khó chịu.
stinkhorns are often found in decaying wood.
nấm hương hôi thường được tìm thấy trong gỗ mục.
the stinkhorn's odor attracts flies for spore dispersal.
mùi của nấm hương hôi thu hút ruồi để phát tán bào tử.
in some cultures, stinkhorns are considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, nấm hương hôi được coi là một món ngon.
stinkhorns can be found in gardens and forests.
nấm hương hôi có thể được tìm thấy trong vườn và rừng.
many people are curious about the life cycle of stinkhorns.
rất nhiều người tò mò về vòng đời của nấm hương hôi.
stinkhorns release spores when they mature.
nấm hương hôi giải phóng bào tử khi chúng trưởng thành.
some species of stinkhorn are brightly colored.
một số loài nấm hương hôi có màu sắc tươi sáng.
the scientific name of the common stinkhorn is phallus impudicus.
tên khoa học của nấm hương hôi thông thường là phallus impudicus.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay