| số nhiều | stinkinesses |
stinkiness of fish
hương tanh của cá
avoiding stinkiness
tránh mùi tanh
stinkiness permeated
mùi tanh lan tỏa
such stinkiness
mùi tanh như vậy
stinkiness lingers
mùi tanh vẫn còn đọng lại
full of stinkiness
đầy mùi tanh
despite stinkiness
ngay cả khi có mùi tanh
stinkiness bothered
mùi tanh làm phiền
with stinkiness
cùng với mùi tanh
stinkiness overwhelmed
mùi tanh ngập tràn
the stinkiness of the garbage was overwhelming, especially on a hot day.
Hương hôi của rác thải thật sự quá mức, đặc biệt là vào những ngày nắng nóng.
we complained about the stinkiness of the public restroom.
Chúng tôi phàn nàn về mùi hôi của nhà vệ sinh công cộng.
the lingering stinkiness from the burnt food made the kitchen unusable.
Mùi hôi từ thức ăn cháy còn lưu lại khiến căn bếp trở nên không thể sử dụng.
despite airing the room, the stinkiness persisted for hours.
Dù đã thông gió, mùi hôi vẫn tồn tại trong nhiều giờ.
the stinkiness of the sewers is a serious public health concern.
Mùi hôi từ hệ thống cống rãnh là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.
he tried to mask the stinkiness with air freshener, but it didn't work.
Anh ấy cố gắng che đi mùi hôi bằng máy khuếch tán tinh dầu, nhưng không hiệu quả.
the stinkiness of the gym locker room was unbearable after practice.
Mùi hôi trong phòng thay đồ phòng gym trở nên khó chịu sau buổi tập.
the farm animals contributed to the general stinkiness of the area.
Động vật trên nông trại góp phần làm tăng mùi hôi chung của khu vực.
the stinkiness of the old socks was a source of constant amusement.
Mùi hôi của những chiếc tất cũ là nguồn cười không ngừng.
we noticed the distinct stinkiness as soon as we entered the building.
Chúng tôi nhận ra mùi hôi đặc trưng ngay khi bước vào tòa nhà.
the stinkiness of the fish market was a familiar smell to the locals.
Mùi hôi của chợ cá là mùi quen thuộc với người dân địa phương.
stinkiness of fish
hương tanh của cá
avoiding stinkiness
tránh mùi tanh
stinkiness permeated
mùi tanh lan tỏa
such stinkiness
mùi tanh như vậy
stinkiness lingers
mùi tanh vẫn còn đọng lại
full of stinkiness
đầy mùi tanh
despite stinkiness
ngay cả khi có mùi tanh
stinkiness bothered
mùi tanh làm phiền
with stinkiness
cùng với mùi tanh
stinkiness overwhelmed
mùi tanh ngập tràn
the stinkiness of the garbage was overwhelming, especially on a hot day.
Hương hôi của rác thải thật sự quá mức, đặc biệt là vào những ngày nắng nóng.
we complained about the stinkiness of the public restroom.
Chúng tôi phàn nàn về mùi hôi của nhà vệ sinh công cộng.
the lingering stinkiness from the burnt food made the kitchen unusable.
Mùi hôi từ thức ăn cháy còn lưu lại khiến căn bếp trở nên không thể sử dụng.
despite airing the room, the stinkiness persisted for hours.
Dù đã thông gió, mùi hôi vẫn tồn tại trong nhiều giờ.
the stinkiness of the sewers is a serious public health concern.
Mùi hôi từ hệ thống cống rãnh là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.
he tried to mask the stinkiness with air freshener, but it didn't work.
Anh ấy cố gắng che đi mùi hôi bằng máy khuếch tán tinh dầu, nhưng không hiệu quả.
the stinkiness of the gym locker room was unbearable after practice.
Mùi hôi trong phòng thay đồ phòng gym trở nên khó chịu sau buổi tập.
the farm animals contributed to the general stinkiness of the area.
Động vật trên nông trại góp phần làm tăng mùi hôi chung của khu vực.
the stinkiness of the old socks was a source of constant amusement.
Mùi hôi của những chiếc tất cũ là nguồn cười không ngừng.
we noticed the distinct stinkiness as soon as we entered the building.
Chúng tôi nhận ra mùi hôi đặc trưng ngay khi bước vào tòa nhà.
the stinkiness of the fish market was a familiar smell to the locals.
Mùi hôi của chợ cá là mùi quen thuộc với người dân địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay