stinkweed

[Mỹ]/ˈstɪŋkwiːd/
[Anh]/ˈstɪŋkˌwid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây phát ra mùi hôi, chẳng hạn như Datura hoặc một số loại ragwort
Word Forms
số nhiềustinkweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

stinkweed plant

cây cỏ dỗi

stinkweed oil

dầu cỏ dỗi

stinkweed benefits

lợi ích của cỏ dỗi

stinkweed remedy

phương pháp điều trị cỏ dỗi

stinkweed tea

trà cỏ dỗi

stinkweed extract

chiết xuất cỏ dỗi

stinkweed uses

cách sử dụng cỏ dỗi

stinkweed species

các loài cỏ dỗi

stinkweed flowers

hoa cỏ dỗi

stinkweed leaves

lá cỏ dỗi

Câu ví dụ

stinkweed has a strong odor that can be quite unpleasant.

cây xấu hổ có mùi hương nồng nặc có thể khá khó chịu.

many gardeners consider stinkweed a nuisance in their flower beds.

nhiều người làm vườn coi cây xấu hổ là một loài gây phiền toái trong vườn hoa của họ.

stinkweed can thrive in poor soil conditions.

cây xấu hổ có thể phát triển mạnh trong điều kiện đất nghèo.

some people use stinkweed for its medicinal properties.

một số người sử dụng cây xấu hổ vì đặc tính chữa bệnh của nó.

animals tend to avoid areas where stinkweed grows.

động vật có xu hướng tránh những khu vực có cây xấu hổ mọc.

stinkweed is often found in disturbed areas and along roadsides.

cây xấu hổ thường được tìm thấy ở những khu vực bị xáo trộn và dọc theo đường đi.

some cultures use stinkweed in traditional dishes.

một số nền văn hóa sử dụng cây xấu hổ trong các món ăn truyền thống.

stinkweed is known for attracting certain types of insects.

cây xấu hổ nổi tiếng vì thu hút một số loại côn trùng nhất định.

people often mistake stinkweed for other similar plants.

mọi người thường nhầm lẫn cây xấu hổ với các loại cây tương tự khác.

stinkweed can be a sign of poor soil health.

cây xấu hổ có thể là dấu hiệu của tình trạng sức khỏe đất kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay