stippled texture
bề mặt có nhiều chấm nhỏ
stippled pattern
mẫu có nhiều chấm nhỏ
stippled surface
bề mặt có nhiều chấm nhỏ
stippled effect
hiệu ứng có nhiều chấm nhỏ
stippled design
thiết kế có nhiều chấm nhỏ
stippled painting
tranh chấm nhỏ
stippled finish
bề mặt hoàn thiện có nhiều chấm nhỏ
stippled artwork
tác phẩm nghệ thuật chấm nhỏ
stippled illustration
minh họa chấm nhỏ
stippled shading
tô bóng chấm nhỏ
the artist used stippled techniques to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật chấm để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
she admired the stippled patterns on the fabric.
Cô ấy ngưỡng mộ những họa tiết chấm trên vải.
his drawing was beautifully stippled with fine details.
Bản phác thảo của anh ấy được chấm rất đẹp mắt với những chi tiết tinh tế.
the stippled effect gave the image a unique texture.
Hiệu ứng chấm đã mang lại cho hình ảnh một kết cấu độc đáo.
she learned to create stippled illustrations in her art class.
Cô ấy đã học cách tạo ra các minh họa chấm trong lớp học nghệ thuật của mình.
the stippled background made the subject stand out.
Bối cảnh chấm nổi bật đã làm cho chủ thể nổi bật.
he prefers stippled shading over solid colors in his sketches.
Anh ấy thích tạo bóng chấm hơn là sử dụng màu sắc đậm trong các bản phác thảo của mình.
the stippled design was a hit at the fashion show.
Thiết kế chấm là một hit tại buổi trình diễn thời trang.
they used stippled markers to create the artwork.
Họ đã sử dụng các bút chấm để tạo ra tác phẩm nghệ thuật.
the stippled surface of the wall added character to the room.
Bề mặt chấm của bức tường đã thêm nét đặc trưng cho căn phòng.
stippled texture
bề mặt có nhiều chấm nhỏ
stippled pattern
mẫu có nhiều chấm nhỏ
stippled surface
bề mặt có nhiều chấm nhỏ
stippled effect
hiệu ứng có nhiều chấm nhỏ
stippled design
thiết kế có nhiều chấm nhỏ
stippled painting
tranh chấm nhỏ
stippled finish
bề mặt hoàn thiện có nhiều chấm nhỏ
stippled artwork
tác phẩm nghệ thuật chấm nhỏ
stippled illustration
minh họa chấm nhỏ
stippled shading
tô bóng chấm nhỏ
the artist used stippled techniques to create depth in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng các kỹ thuật chấm để tạo ra chiều sâu trong bức tranh.
she admired the stippled patterns on the fabric.
Cô ấy ngưỡng mộ những họa tiết chấm trên vải.
his drawing was beautifully stippled with fine details.
Bản phác thảo của anh ấy được chấm rất đẹp mắt với những chi tiết tinh tế.
the stippled effect gave the image a unique texture.
Hiệu ứng chấm đã mang lại cho hình ảnh một kết cấu độc đáo.
she learned to create stippled illustrations in her art class.
Cô ấy đã học cách tạo ra các minh họa chấm trong lớp học nghệ thuật của mình.
the stippled background made the subject stand out.
Bối cảnh chấm nổi bật đã làm cho chủ thể nổi bật.
he prefers stippled shading over solid colors in his sketches.
Anh ấy thích tạo bóng chấm hơn là sử dụng màu sắc đậm trong các bản phác thảo của mình.
the stippled design was a hit at the fashion show.
Thiết kế chấm là một hit tại buổi trình diễn thời trang.
they used stippled markers to create the artwork.
Họ đã sử dụng các bút chấm để tạo ra tác phẩm nghệ thuật.
the stippled surface of the wall added character to the room.
Bề mặt chấm của bức tường đã thêm nét đặc trưng cho căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay