stitcheries

[Mỹ]/ˈstɪtʃəriz/
[Anh]/ˈstɪtʃəriz/

Dịch

n. các mặt hàng thêu; công việc kim chỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful stitcheries

mẫu thêu đẹp

colorful stitcheries

mẫu thêu nhiều màu

handmade stitcheries

mẫu thêu thủ công

traditional stitcheries

mẫu thêu truyền thống

unique stitcheries

mẫu thêu độc đáo

delicate stitcheries

mẫu thêu tinh xảo

artistic stitcheries

mẫu thêu nghệ thuật

vintage stitcheries

mẫu thêu cổ điển

custom stitcheries

mẫu thêu tùy chỉnh

modern stitcheries

mẫu thêu hiện đại

Câu ví dụ

her collection of stitcheries is truly impressive.

bộ sưu tập thêu của cô ấy thực sự ấn tượng.

we spent the afternoon working on our stitcheries.

chúng tôi đã dành buổi chiều để làm việc trên các sản phẩm thêu của mình.

stitcheries can be a great way to express creativity.

thêu có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện sự sáng tạo.

she gifted me a beautiful set of stitcheries.

cô ấy tặng tôi một bộ thêu đẹp.

many stitcheries are passed down through generations.

nhiều sản phẩm thêu được truyền lại qua nhiều thế hệ.

stitcheries often reflect cultural heritage.

thêu thường phản ánh di sản văn hóa.

he enjoys learning new stitcheries from online tutorials.

anh ấy thích học các kỹ thuật thêu mới từ các hướng dẫn trực tuyến.

stitcheries can be framed and displayed as art.

thêu có thể được đóng khung và trưng bày như một tác phẩm nghệ thuật.

she joined a club dedicated to stitcheries and quilting.

cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ dành cho thêu và quilting.

learning stitcheries can be a relaxing hobby.

học thêu có thể là một sở thích thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay