stitchwork

[Mỹ]/ˈstɪtʃwɜːk/
[Anh]/ˈstɪtʃwɜrk/

Dịch

n.nghệ thuật hoặc quy trình may hoặc thêu

Cụm từ & Cách kết hợp

fine stitchwork

mua may tinh xảo

intricate stitchwork

mua may cầu kỳ

delicate stitchwork

mua may tinh tế

handmade stitchwork

mua may thủ công

artistic stitchwork

mua may nghệ thuật

custom stitchwork

mua may tùy chỉnh

detailed stitchwork

mua may chi tiết

traditional stitchwork

mua may truyền thống

creative stitchwork

mua may sáng tạo

professional stitchwork

mua may chuyên nghiệp

Câu ví dụ

her stitchwork on the quilt was impeccable.

mẫu thêu của cô ấy trên tấm chăn là hoàn hảo.

the artist showcased her intricate stitchwork at the exhibition.

nghệ sĩ đã trưng bày kỹ thuật thêu phức tạp của cô ấy tại triển lãm.

learning stitchwork can be a relaxing hobby.

học thêu có thể là một sở thích thư giãn.

he admired the stitchwork on the handmade dress.

anh ngưỡng mộ kỹ thuật thêu trên chiếc váy handmade.

stitchwork is essential for creating durable garments.

kỹ thuật thêu rất quan trọng để tạo ra những trang phục bền.

she learned stitchwork from her grandmother.

cô ấy đã học thêu từ bà của mình.

the stitchwork in this tapestry tells a story.

kỹ thuật thêu trong tấm thangka này kể một câu chuyện.

he took a class to improve his stitchwork skills.

anh đã tham gia một lớp học để cải thiện kỹ năng thêu của mình.

her stitchwork added a personal touch to the gift.

kỹ thuật thêu của cô ấy đã thêm một nét cá nhân vào món quà.

the intricate stitchwork requires patience and precision.

kỹ thuật thêu phức tạp đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay