wooden stockades
cột gỗ
stockades for defense
công sự bằng hàng rào gỗ
stockades and walls
hàng rào gỗ và tường
fortified stockades
hàng rào gỗ được gia cố
stockades in history
hàng rào gỗ trong lịch sử
stockades for prisoners
hàng rào gỗ để giam giữ tù nhân
stockades around town
hàng rào gỗ xung quanh thị trấn
stockades as barriers
hàng rào gỗ làm rào chắn
stockades in warfare
hàng rào gỗ trong chiến tranh
collapsed stockades
hàng rào gỗ sụp đổ
the prisoners were kept in stockades for their punishment.
những tù nhân bị giam giữ trong các chiến lũy để chịu hình phạt.
stockades were used to protect the settlement from attacks.
các chiến lũy được sử dụng để bảo vệ khu định cư khỏi các cuộc tấn công.
the old stockades still stand as a reminder of the past.
những chiến lũy cổ vẫn còn tồn tại như một lời nhắc nhở về quá khứ.
during the festival, they decorated the stockades with lights.
trong suốt lễ hội, họ trang trí các chiến lũy bằng đèn.
the children played near the stockades, pretending to be explorers.
các em bé chơi gần các chiến lũy, giả vờ là những nhà thám hiểm.
stockades were often built near rivers for easy access to water.
các chiến lũy thường được xây dựng gần các con sông để dễ dàng tiếp cận nguồn nước.
they decided to build stockades for better security in the village.
họ quyết định xây dựng các chiến lũy để tăng cường an ninh trong làng.
the stockades were a vital part of the defense strategy.
các chiến lũy là một phần quan trọng của chiến lược phòng thủ.
he told stories of the stockades from his childhood.
anh ấy kể những câu chuyện về các chiến lũy từ thời thơ ấu của mình.
they repaired the stockades after the storm damaged them.
họ sửa chữa các chiến lũy sau khi bão làm hỏng chúng.
wooden stockades
cột gỗ
stockades for defense
công sự bằng hàng rào gỗ
stockades and walls
hàng rào gỗ và tường
fortified stockades
hàng rào gỗ được gia cố
stockades in history
hàng rào gỗ trong lịch sử
stockades for prisoners
hàng rào gỗ để giam giữ tù nhân
stockades around town
hàng rào gỗ xung quanh thị trấn
stockades as barriers
hàng rào gỗ làm rào chắn
stockades in warfare
hàng rào gỗ trong chiến tranh
collapsed stockades
hàng rào gỗ sụp đổ
the prisoners were kept in stockades for their punishment.
những tù nhân bị giam giữ trong các chiến lũy để chịu hình phạt.
stockades were used to protect the settlement from attacks.
các chiến lũy được sử dụng để bảo vệ khu định cư khỏi các cuộc tấn công.
the old stockades still stand as a reminder of the past.
những chiến lũy cổ vẫn còn tồn tại như một lời nhắc nhở về quá khứ.
during the festival, they decorated the stockades with lights.
trong suốt lễ hội, họ trang trí các chiến lũy bằng đèn.
the children played near the stockades, pretending to be explorers.
các em bé chơi gần các chiến lũy, giả vờ là những nhà thám hiểm.
stockades were often built near rivers for easy access to water.
các chiến lũy thường được xây dựng gần các con sông để dễ dàng tiếp cận nguồn nước.
they decided to build stockades for better security in the village.
họ quyết định xây dựng các chiến lũy để tăng cường an ninh trong làng.
the stockades were a vital part of the defense strategy.
các chiến lũy là một phần quan trọng của chiến lược phòng thủ.
he told stories of the stockades from his childhood.
anh ấy kể những câu chuyện về các chiến lũy từ thời thơ ấu của mình.
they repaired the stockades after the storm damaged them.
họ sửa chữa các chiến lũy sau khi bão làm hỏng chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay