stockinet

[Mỹ]/ˈstɒkɪnɛt/
[Anh]/ˈstɑːkɪnɛt/

Dịch

n.vải đàn hồi; vải co giãn
Word Forms
số nhiềustockinets

Cụm từ & Cách kết hợp

stockinet fabric

vải len lưới

stockinet stitch

mẫu đan len lưới

stockinet roll

cuộn vải len lưới

stockinet sleeve

tay áo len lưới

stockinet bandage

băng len lưới

stockinet yarn

sợi len lưới

stockinet garment

quần áo len lưới

stockinet edge

đường viền len lưới

stockinet piece

miếng len lưới

stockinet pattern

mẫu len lưới

Câu ví dụ

she knitted a beautiful sweater using stockinet stitch.

Cô ấy đã đan một chiếc áo khoác đẹp bằng mũi đan stockinet.

the stockinet fabric is perfect for making comfortable clothing.

Vải stockinet rất lý tưởng để may quần áo thoải mái.

he prefers stockinet for his knitting projects because it’s easy to work with.

Anh ấy thích dùng stockinet cho các dự án đan của mình vì nó dễ làm việc.

stockinet is commonly used in making baby clothes.

Stockinet thường được sử dụng để may quần áo cho trẻ sơ sinh.

she bought a roll of stockinet to start her new crafting project.

Cô ấy đã mua một cuộn stockinet để bắt đầu dự án thủ công mới của mình.

the stockinet technique creates a smooth texture in the fabric.

Kỹ thuật stockinet tạo ra kết cấu mịn trên vải.

he used stockinet to create a seamless look for his design.

Anh ấy đã sử dụng stockinet để tạo ra vẻ ngoài liền mạch cho thiết kế của mình.

stockinet is often recommended for beginners in knitting.

Stockinet thường được khuyên dùng cho người mới bắt đầu học đan.

she learned how to do stockinet knitting in her class.

Cô ấy đã học cách đan stockinet trong lớp học của mình.

the stockinet edge of the blanket adds a nice finish.

Viền stockinet của chiếc chăn tạo thêm vẻ đẹp hoàn thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay