stockkeeper duties
nhiệm vụ của người giữ kho
hiring stockkeepers
thuê người giữ kho
stockkeeper's record
sổ sách của người giữ kho
experienced stockkeeper
người giữ kho có kinh nghiệm
stockkeepers manage
người giữ kho quản lý
new stockkeeper
người giữ kho mới
stockkeeper training
đào tạo người giữ kho
stockkeeper shifts
ca làm việc của người giữ kho
stockkeeper checked
người giữ kho đã kiểm tra
the stockkeeper meticulously tracked inventory levels daily.
người quản lý kho theo dõi chặt chẽ mức tồn kho hàng ngày.
as a stockkeeper, she was responsible for receiving deliveries.
với vai trò là người quản lý kho, cô ấy chịu trách nhiệm nhận hàng.
the new stockkeeper underwent training on warehouse management software.
người quản lý kho mới đã trải qua đào tạo về phần mềm quản lý kho.
he’s a reliable stockkeeper with years of experience.
anh ấy là một người quản lý kho đáng tin cậy với nhiều năm kinh nghiệm.
the stockkeeper conducted a physical stock count last week.
người quản lý kho đã thực hiện kiểm kê hàng tồn kho thực tế vào tuần trước.
a good stockkeeper maintains accurate records of all items.
một người quản lý kho giỏi duy trì hồ sơ chính xác về tất cả các mặt hàng.
the stockkeeper reported a discrepancy in the shipment.
người quản lý kho đã báo cáo sự khác biệt trong lô hàng.
the stockkeeper organized the shelves efficiently.
người quản lý kho đã sắp xếp các kệ một cách hiệu quả.
the stockkeeper used a handheld scanner to update the database.
người quản lý kho đã sử dụng máy quét cầm tay để cập nhật cơ sở dữ liệu.
the stockkeeper’s main duty is to prevent stock shrinkage.
nhiệm vụ chính của người quản lý kho là ngăn ngừa tình trạng mất mát hàng tồn kho.
the stockkeeper verified the packing list against the received goods.
người quản lý kho đã xác minh danh sách đóng gói so với hàng hóa đã nhận.
stockkeeper duties
nhiệm vụ của người giữ kho
hiring stockkeepers
thuê người giữ kho
stockkeeper's record
sổ sách của người giữ kho
experienced stockkeeper
người giữ kho có kinh nghiệm
stockkeepers manage
người giữ kho quản lý
new stockkeeper
người giữ kho mới
stockkeeper training
đào tạo người giữ kho
stockkeeper shifts
ca làm việc của người giữ kho
stockkeeper checked
người giữ kho đã kiểm tra
the stockkeeper meticulously tracked inventory levels daily.
người quản lý kho theo dõi chặt chẽ mức tồn kho hàng ngày.
as a stockkeeper, she was responsible for receiving deliveries.
với vai trò là người quản lý kho, cô ấy chịu trách nhiệm nhận hàng.
the new stockkeeper underwent training on warehouse management software.
người quản lý kho mới đã trải qua đào tạo về phần mềm quản lý kho.
he’s a reliable stockkeeper with years of experience.
anh ấy là một người quản lý kho đáng tin cậy với nhiều năm kinh nghiệm.
the stockkeeper conducted a physical stock count last week.
người quản lý kho đã thực hiện kiểm kê hàng tồn kho thực tế vào tuần trước.
a good stockkeeper maintains accurate records of all items.
một người quản lý kho giỏi duy trì hồ sơ chính xác về tất cả các mặt hàng.
the stockkeeper reported a discrepancy in the shipment.
người quản lý kho đã báo cáo sự khác biệt trong lô hàng.
the stockkeeper organized the shelves efficiently.
người quản lý kho đã sắp xếp các kệ một cách hiệu quả.
the stockkeeper used a handheld scanner to update the database.
người quản lý kho đã sử dụng máy quét cầm tay để cập nhật cơ sở dữ liệu.
the stockkeeper’s main duty is to prevent stock shrinkage.
nhiệm vụ chính của người quản lý kho là ngăn ngừa tình trạng mất mát hàng tồn kho.
the stockkeeper verified the packing list against the received goods.
người quản lý kho đã xác minh danh sách đóng gói so với hàng hóa đã nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay