stocklists

[US]/ˈstɒk.lɪst/
[UK]/ˈstɑːk.lɪst/

Translation

n. (danh sách hàng hóa trong kho với giá hiện tại)

Phrases & Collocations

current stocklist

danh sách hàng tồn kho hiện tại

updated stocklist

danh sách hàng tồn kho đã cập nhật

available stocklist

danh sách hàng tồn kho có sẵn

item stocklist

danh sách hàng tồn kho mặt hàng

complete stocklist

danh sách hàng tồn kho hoàn chỉnh

monthly stocklist

danh sách hàng tồn kho hàng tháng

seasonal stocklist

danh sách hàng tồn kho theo mùa

final stocklist

danh sách hàng tồn kho cuối cùng

draft stocklist

danh sách hàng tồn kho dự thảo

online stocklist

danh sách hàng tồn kho trực tuyến

Example Sentences

we need to update the stocklist regularly.

Chúng tôi cần cập nhật danh sách hàng tồn kho thường xuyên.

the stocklist shows all available products.

Danh sách hàng tồn kho cho biết tất cả các sản phẩm có sẵn.

can you check the stocklist for me?

Bạn có thể kiểm tra danh sách hàng tồn kho giúp tôi không?

our stocklist is running low on supplies.

Danh sách hàng tồn kho của chúng tôi đang có số lượng vật tư thấp.

make sure to add new items to the stocklist.

Hãy chắc chắn thêm các mặt hàng mới vào danh sách hàng tồn kho.

the stocklist needs to be printed out for the meeting.

Cần phải in danh sách hàng tồn kho cho cuộc họp.

he is responsible for managing the stocklist.

Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý danh sách hàng tồn kho.

we should compare the stocklist with the actual inventory.

Chúng ta nên so sánh danh sách hàng tồn kho với số lượng hàng tồn kho thực tế.

updating the stocklist is essential for sales.

Cập nhật danh sách hàng tồn kho là điều cần thiết cho việc bán hàng.

the stocklist helps us track our inventory levels.

Danh sách hàng tồn kho giúp chúng tôi theo dõi mức tồn kho của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now