| số nhiều | stocktakers |
head stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho đầu
senior stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho cao cấp
junior stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho cấp thấp
assistant stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho trợ lý
night stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho ban đêm
temporary stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho tạm thời
full-time stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho toàn thời gian
part-time stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho bán thời gian
experienced stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho có kinh nghiệm
certified stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho được chứng nhận
the stocktaker counted all the items in the warehouse.
người kiểm kê đã đếm tất cả các mặt hàng trong kho.
a reliable stocktaker is essential for inventory accuracy.
một người kiểm kê đáng tin cậy là điều cần thiết cho độ chính xác của hàng tồn kho.
the stocktaker reported discrepancies in the inventory records.
người kiểm kê đã báo cáo sự khác biệt trong hồ sơ hàng tồn kho.
every month, the stocktaker performs a detailed audit.
hàng tháng, người kiểm kê thực hiện kiểm toán chi tiết.
the stocktaker uses software to streamline the counting process.
người kiểm kê sử dụng phần mềm để đơn giản hóa quy trình đếm.
it is important for the stocktaker to be meticulous.
rất quan trọng là người kiểm kê phải cẩn thận.
the stocktaker's findings helped reduce losses significantly.
những phát hiện của người kiểm kê đã giúp giảm đáng kể những tổn thất.
training a new stocktaker can take several weeks.
việc đào tạo một người kiểm kê mới có thể mất vài tuần.
the stocktaker collaborated with the purchasing department.
người kiểm kê đã hợp tác với bộ phận mua hàng.
after the stocktaking, the manager praised the stocktaker's work.
sau khi kiểm kê, người quản lý đã khen ngợi công việc của người kiểm kê.
head stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho đầu
senior stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho cao cấp
junior stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho cấp thấp
assistant stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho trợ lý
night stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho ban đêm
temporary stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho tạm thời
full-time stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho toàn thời gian
part-time stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho bán thời gian
experienced stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho có kinh nghiệm
certified stocktaker
người kiểm kê hàng tồn kho được chứng nhận
the stocktaker counted all the items in the warehouse.
người kiểm kê đã đếm tất cả các mặt hàng trong kho.
a reliable stocktaker is essential for inventory accuracy.
một người kiểm kê đáng tin cậy là điều cần thiết cho độ chính xác của hàng tồn kho.
the stocktaker reported discrepancies in the inventory records.
người kiểm kê đã báo cáo sự khác biệt trong hồ sơ hàng tồn kho.
every month, the stocktaker performs a detailed audit.
hàng tháng, người kiểm kê thực hiện kiểm toán chi tiết.
the stocktaker uses software to streamline the counting process.
người kiểm kê sử dụng phần mềm để đơn giản hóa quy trình đếm.
it is important for the stocktaker to be meticulous.
rất quan trọng là người kiểm kê phải cẩn thận.
the stocktaker's findings helped reduce losses significantly.
những phát hiện của người kiểm kê đã giúp giảm đáng kể những tổn thất.
training a new stocktaker can take several weeks.
việc đào tạo một người kiểm kê mới có thể mất vài tuần.
the stocktaker collaborated with the purchasing department.
người kiểm kê đã hợp tác với bộ phận mua hàng.
after the stocktaking, the manager praised the stocktaker's work.
sau khi kiểm kê, người quản lý đã khen ngợi công việc của người kiểm kê.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay