stoeps

[Mỹ]/stəʊps/
[Anh]/stoʊps/

Dịch

n. (nhà theo kiểu Hà Lan Nam Phi) hiên trước; stoep; bậc thang đá dẫn đến cửa ra vào

Cụm từ & Cách kết hợp

stoeps and steps

hiên nhà và bậc thềm

on the stoeps

trên hiên nhà

stoeps of home

hiên nhà của nhà

stoeps to relax

hiên nhà để thư giãn

stoeps in summer

hiên nhà vào mùa hè

stoeps with friends

hiên nhà với bạn bè

stoeps at dusk

hiên nhà lúc hoàng hôn

stoeps for coffee

hiên nhà để uống cà phê

stoeps and chairs

hiên nhà và ghế

stoeps in winter

hiên nhà vào mùa đông

Câu ví dụ

we sat on the stoeps, enjoying the sunset.

Chúng tôi ngồi trên hiên nhà, tận hưởng hoàng hôn.

the children played on the stoeps during the afternoon.

Trẻ em chơi đùa trên hiên nhà vào buổi chiều.

she decorated the stoeps with flowers for the party.

Cô ấy trang trí hiên nhà bằng hoa cho buổi tiệc.

they often gather on the stoeps to chat.

Họ thường tụ tập trên hiên nhà để trò chuyện.

the stoeps were perfect for relaxing with a book.

Hiên nhà là nơi hoàn hảo để thư giãn với một cuốn sách.

we enjoyed our coffee on the stoeps this morning.

Chúng tôi đã tận hưởng tách cà phê của mình trên hiên nhà sáng nay.

during the summer, the stoeps become a gathering place.

Trong suốt mùa hè, hiên nhà trở thành một nơi tụ tập.

he built a new set of stoeps for the house.

Anh ấy đã xây một bộ hiên nhà mới cho ngôi nhà.

the view from the stoeps was breathtaking.

Khung cảnh từ trên hiên nhà thật ngoạn mục.

she loves to paint while sitting on the stoeps.

Cô ấy thích vẽ tranh khi ngồi trên hiên nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay