| số nhiều | stonechats |
stonechat song
bài hát của chim đá
stonechat habitat
môi trường sống của chim đá
stonechat behavior
hành vi của chim đá
stonechat call
tiếng gọi của chim đá
stonechat species
loài chim đá
stonechat nest
tổ của chim đá
stonechat territory
lãnh thổ của chim đá
stonechat sighting
nhìn thấy chim đá
stonechat feeding
chim đá cho ăn
stonechat migration
di cư của chim đá
the stonechat perched on the fence, singing its beautiful song.
chim đá đã đậu trên hàng rào, hót những bài hát tuyệt đẹp của nó.
during our hike, we spotted a stonechat in the bushes.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi, chúng tôi đã nhìn thấy một con chim đá trong bụi rậm.
the stonechat is known for its distinctive black and white plumage.
chim đá nổi tiếng với bộ lông đen trắng đặc trưng của nó.
we took photos of the stonechat as it flitted from branch to branch.
chúng tôi đã chụp ảnh chim đá khi nó bay từ cành cây này sang cành cây khác.
stonechats are often found in open fields and grasslands.
chim đá thường được tìm thấy ở các cánh đồng và đồng cỏ rộng mở.
listening to the stonechat's call is a delightful experience.
nghe tiếng kêu của chim đá là một trải nghiệm thú vị.
the male stonechat is particularly vibrant during the breeding season.
con chim đá đực đặc biệt rực rỡ trong mùa sinh sản.
we observed the stonechat as it hunted for insects in the tall grass.
chúng tôi quan sát chim đá khi nó săn tìm côn trùng trong đám cỏ cao.
the stonechat's habitat is threatened by urban development.
môi trường sống của chim đá đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.
many birdwatchers come to see the stonechat in its natural environment.
rất nhiều người quan sát chim đến để nhìn thấy chim đá trong môi trường tự nhiên của nó.
stonechat song
bài hát của chim đá
stonechat habitat
môi trường sống của chim đá
stonechat behavior
hành vi của chim đá
stonechat call
tiếng gọi của chim đá
stonechat species
loài chim đá
stonechat nest
tổ của chim đá
stonechat territory
lãnh thổ của chim đá
stonechat sighting
nhìn thấy chim đá
stonechat feeding
chim đá cho ăn
stonechat migration
di cư của chim đá
the stonechat perched on the fence, singing its beautiful song.
chim đá đã đậu trên hàng rào, hót những bài hát tuyệt đẹp của nó.
during our hike, we spotted a stonechat in the bushes.
trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi, chúng tôi đã nhìn thấy một con chim đá trong bụi rậm.
the stonechat is known for its distinctive black and white plumage.
chim đá nổi tiếng với bộ lông đen trắng đặc trưng của nó.
we took photos of the stonechat as it flitted from branch to branch.
chúng tôi đã chụp ảnh chim đá khi nó bay từ cành cây này sang cành cây khác.
stonechats are often found in open fields and grasslands.
chim đá thường được tìm thấy ở các cánh đồng và đồng cỏ rộng mở.
listening to the stonechat's call is a delightful experience.
nghe tiếng kêu của chim đá là một trải nghiệm thú vị.
the male stonechat is particularly vibrant during the breeding season.
con chim đá đực đặc biệt rực rỡ trong mùa sinh sản.
we observed the stonechat as it hunted for insects in the tall grass.
chúng tôi quan sát chim đá khi nó săn tìm côn trùng trong đám cỏ cao.
the stonechat's habitat is threatened by urban development.
môi trường sống của chim đá đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.
many birdwatchers come to see the stonechat in its natural environment.
rất nhiều người quan sát chim đến để nhìn thấy chim đá trong môi trường tự nhiên của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay