stonefaces

[Mỹ]/stəunfeɪs/
[Anh]/stoʊnfeɪs/

Dịch

n. đá mặt được sử dụng trong xây dựng

Cụm từ & Cách kết hợp

stonefaces view

khu vực stonefaces

stonefaces trail

đường mòn stonefaces

stonefaces park

công viên stonefaces

stonefaces art

nghệ thuật stonefaces

stonefaces formation

hiện tượng stonefaces

stonefaces summit

đỉnh stonefaces

stonefaces hike

leo núi stonefaces

stonefaces legend

truyền thuyết stonefaces

stonefaces monument

tượng đài stonefaces

stonefaces landscape

khung cảnh stonefaces

Câu ví dụ

the stonefaces of the mountain are breathtaking.

khuôn mặt đá của ngọn núi thực sự ngoạn mục.

we took pictures in front of the stonefaces.

chúng tôi đã chụp ảnh trước những khuôn mặt đá.

the ancient stonefaces tell a story of the past.

những khuôn mặt đá cổ đại kể một câu chuyện về quá khứ.

many tourists visit the site of the stonefaces.

rất nhiều khách du lịch đến thăm khu vực của những khuôn mặt đá.

the stonefaces are carved with intricate details.

những khuôn mặt đá được chạm khắc với những chi tiết phức tạp.

legends surround the origin of the stonefaces.

những câu chuyện về những khuôn mặt đá được bao quanh bởi những truyền thuyết.

local guides share information about the stonefaces.

những hướng dẫn viên địa phương chia sẻ thông tin về những khuôn mặt đá.

photographers love capturing the stonefaces at sunset.

những người đam mê nhiếp ảnh thích chụp những khuôn mặt đá lúc hoàng hôn.

the stonefaces stand as a testament to ancient artistry.

những khuôn mặt đá là minh chứng cho nghệ thuật cổ đại.

visitors often marvel at the size of the stonefaces.

khách tham quan thường kinh ngạc trước kích thước của những khuôn mặt đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay