stonemasons

[Mỹ]/ˈstəʊnˌmeɪsənz/
[Anh]/ˈstoʊnˌmeɪsənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.công nhân hình thành và khắc đá

Cụm từ & Cách kết hợp

stonemasons tools

dụng cụ của thợ đá

stonemasons skills

kỹ năng của thợ đá

stonemasons craft

nghề thủ công của thợ đá

stonemasons workshop

xưởng của thợ đá

stonemasons art

nghệ thuật của thợ đá

stonemasons union

công đoàn thợ đá

stonemasons heritage

di sản của thợ đá

stonemasons guild

hội thợ đá

stonemasons techniques

kỹ thuật của thợ đá

stonemasons profession

nghề nghiệp của thợ đá

Câu ví dụ

stonemasons are skilled artisans who work with stone.

thợ đá là những người thợ lành nghề làm việc với đá.

many stonemasons learn their trade through apprenticeships.

nhiều thợ đá học nghề của họ thông qua học việc.

stonemasons often use chisels and hammers for their work.

thợ đá thường sử dụng đục và búa cho công việc của họ.

in ancient times, stonemasons built impressive monuments.

trong thời cổ đại, thợ đá đã xây dựng những công trình kiến trúc ấn tượng.

stonemasons play a crucial role in the construction industry.

thợ đá đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng.

some stonemasons specialize in restoring historical buildings.

một số thợ đá chuyên về phục hồi các tòa nhà lịch sử.

stonemasons need to have a good eye for detail.

thợ đá cần có con mắt tinh tế và chú ý đến chi tiết.

craftsmanship among stonemasons can vary greatly.

tài năng thủ công giữa các thợ đá có thể khác nhau rất nhiều.

stonemasons often work outdoors in various weather conditions.

thợ đá thường làm việc ngoài trời trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.

many stonemasons take pride in their intricate designs.

nhiều thợ đá tự hào về những thiết kế phức tạp của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay