stoneroot

[Mỹ]/ˈstəʊnruːt/
[Anh]/ˈstoʊnruːt/

Dịch

n.Một loại thảo mộc được biết đến với tên gọi Perilla frutescens, được sử dụng trong y học cổ truyền.; Cũng được biết đến với tên gọi bạc hà ngựa.
Word Forms
số nhiềustoneroots

Cụm từ & Cách kết hợp

stoneroot plant

cây gừng

stoneroot extract

chiết xuất gừng

stoneroot benefits

lợi ích của gừng

stoneroot tea

trà gừng

stoneroot properties

tính chất của gừng

stoneroot uses

cách sử dụng gừng

stoneroot cultivation

trồng gừng

stoneroot powder

bột gừng

stoneroot research

nghiên cứu về gừng

stoneroot oil

dầu gừng

Câu ví dụ

the stoneroot plant thrives in rocky soil.

cây hoàng hoa sinh trưởng mạnh mẽ trong đất đá.

many herbalists recommend stoneroot for its medicinal properties.

nhiều người thảo dược khuyên dùng hoàng hoa vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

stoneroot is often used in traditional remedies.

hoàng hoa thường được sử dụng trong các biện pháp chữa trị truyền thống.

you can find stoneroot in health food stores.

bạn có thể tìm thấy hoàng hoa trong các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

stoneroot tea is known for its calming effects.

trà hoàng hoa nổi tiếng với tác dụng làm dịu.

some cultures use stoneroot in their rituals.

một số nền văn hóa sử dụng hoàng hoa trong các nghi lễ của họ.

stoneroot can be harvested in the fall.

hoàng hoa có thể được thu hoạch vào mùa thu.

stoneroot has a unique taste that some people enjoy.

hoàng hoa có hương vị độc đáo mà một số người thích.

stoneroot is often combined with other herbs.

hoàng hoa thường được kết hợp với các loại thảo dược khác.

using stoneroot can enhance your herbal remedies.

sử dụng hoàng hoa có thể tăng cường các biện pháp thảo dược của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay