stoneworking

[Mỹ]/[ˈstəʊnwɜːkɪŋ]/
[Anh]/[ˈstoʊnˌwɜːrkɪŋ]/

Dịch

n. Nghề thủ công hoặc nghề mộc đá; nghệ thuật xây dựng bằng đá; đá chạm khắc; nghề làm đá.
v. Làm việc với đá; xây dựng hoặc trang trí bằng đá.

Cụm từ & Cách kết hợp

stoneworking skills

kỹ năng chế tác đá

ancient stoneworking

chế tác đá cổ đại

stoneworking project

dự án chế tác đá

doing stoneworking

thực hiện chế tác đá

stoneworking tools

dụng cụ chế tác đá

view stoneworking

xem chế tác đá

historic stoneworking

chế tác đá lịch sử

restore stoneworking

khôi phục chế tác đá

complex stoneworking

chế tác đá phức tạp

Câu ví dụ

the cathedral featured intricate stoneworking throughout its facade.

Nhà thờ có các công trình chạm khắc đá cầu kỳ trên toàn bộ mặt tiền.

he specialized in traditional stoneworking techniques passed down through generations.

Anh ấy chuyên về các kỹ thuật chạm khắc đá truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the stoneworking on the castle walls was remarkably well-preserved.

Các công trình chạm khắc đá trên tường lâu đài được bảo tồn rất tốt.

restoring the historic building required skilled stoneworking and masonry.

Phục chế tòa nhà lịch sử đòi hỏi kỹ năng chạm khắc đá và xây gạch lành nghề.

the museum displayed a collection of tools used in ancient stoneworking.

Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các công cụ được sử dụng trong chạm khắc đá cổ đại.

modern stoneworking incorporates advanced tools and computer-aided design.

Chạm khắc đá hiện đại kết hợp các công cụ tiên tiến và thiết kế hỗ trợ máy tính.

the sculptor's stoneworking skills were evident in the statue's detail.

Kỹ năng chạm khắc đá của nhà điêu khắc thể hiện rõ ở chi tiết của bức tượng.

they commissioned a stoneworking artist to create a memorial fountain.

Họ đã thuê một nghệ sĩ chạm khắc đá để tạo ra một đài tưởng niệm.

the course covered the basics of stoneworking and stone carving.

Khóa học bao gồm những kiến thức cơ bản về chạm khắc đá và điêu khắc đá.

the quality of the stoneworking reflected the era's craftsmanship.

Chất lượng của các công trình chạm khắc đá phản ánh trình độ thủ công của thời đại.

he studied the history of stoneworking in medieval europe.

Anh ấy nghiên cứu lịch sử chạm khắc đá ở châu Âu thời trung cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay