stoneyards

[Mỹ]/ˈstəʊn.jɑːd/
[Anh]/ˈstoʊn.jɑrd/

Dịch

n. khu vực nơi đá được lưu trữ hoặc khai thác

Cụm từ & Cách kết hợp

old stoneyard

phố đá cũ

abandoned stoneyard

phố đá bị bỏ hoang

local stoneyard

phố đá địa phương

nearby stoneyard

phố đá lân cận

stoneyard entrance

cổng vào phố đá

stoneyard workers

công nhân phố đá

stoneyard materials

vật liệu phố đá

stoneyard equipment

thiết bị phố đá

stoneyard site

khu vực phố đá

stoneyard owner

chủ sở hữu phố đá

Câu ví dụ

the old stoneyard was filled with forgotten memories.

ngôi mộ đá cổ kính chứa đựng những ký ức bị lãng quên.

they decided to explore the stoneyard for hidden treasures.

họ quyết định khám phá nghĩa trang đá để tìm kiếm những kho báu ẩn giấu.

the stoneyard served as a reminder of the town's history.

nghĩa trang đá là lời nhắc nhở về lịch sử của thị trấn.

we found some beautiful stones at the stoneyard.

chúng tôi tìm thấy một số viên đá đẹp ở nghĩa trang đá.

the children played games near the stoneyard.

các em nhỏ chơi trò chơi gần nghĩa trang đá.

the stoneyard was a popular spot for local artists.

nghĩa trang đá là một địa điểm phổ biến của các nghệ sĩ địa phương.

during the tour, we visited the historic stoneyard.

trong chuyến tham quan, chúng tôi đã đến thăm nghĩa trang đá lịch sử.

the stoneyard had a unique charm that attracted visitors.

nghĩa trang đá có một nét quyến rũ độc đáo thu hút du khách.

he spent hours sketching the scenery of the stoneyard.

anh ấy dành hàng giờ để phác thảo cảnh quan của nghĩa trang đá.

the stoneyard was overgrown with wildflowers and weeds.

nghĩa trang đá mọc đầy những loài hoa dại và cỏ dại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay