stooped

[Mỹ]/stu:p/
[Anh]/ˈstupt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cúi về phía trước; gù lưng

Cụm từ & Cách kết hợp

stooped posture

tư thế cúi người

stooped over

cúi người

Câu ví dụ

She stooped down to pick up the fallen book.

Cô cúi xuống để nhặt cuốn sách rơi.

The old man stooped over his cane as he walked.

Người đàn ông già cúi người dựa vào cây gậy khi đi bộ.

He stooped to tie his shoelaces.

Anh cúi xuống để buộc dây giày.

The ceiling was so low that everyone had to stoop.

Trần nhà quá thấp nên mọi người đều phải cúi xuống.

She stooped to conquer by pretending to be less intelligent than she really was.

Cô ấy cúi đầu chịu khó để chinh phục bằng cách giả vờ kém thông minh hơn so với thực tế.

The old woman stooped under the weight of the heavy bag.

Người phụ nữ già cúi xuống dưới sức nặng của chiếc túi nặng.

He stooped to pet the stray cat on the street.

Anh cúi xuống để vuốt ve chú mèo hoang trên đường phố.

The thief stooped to steal money from the donation box.

Kẻ trộm cúi xuống để đánh cắp tiền từ hộp quyên góp.

She stooped to gossiping about her coworkers behind their backs.

Cô ấy cúi đầu chịu khó để buôn chuyện về những đồng nghiệp của mình sau lưng.

The politician stooped to using dirty tactics to win the election.

Nhà chính trị gia cúi xuống sử dụng những chiến thuật bẩn để chiến thắng cuộc bầu cử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay