stoopers

[Mỹ]/ˈstuːpəz/
[Anh]/ˈstuːpərz/

Dịch

n. số nhiều của stooper

Cụm từ & Cách kết hợp

stoopers unite

người cúi chào nhau

stoopers beware

hãy cẩn thận với người cúi

stoopers ahead

người cúi phía trước

stoopers rule

người cúi thống trị

stoopers only

chỉ dành cho người cúi

stoopers club

câu lạc bộ người cúi

stoopers welcome

chào mừng người cúi

stoopers zone

khu vực của người cúi

stoopers choice

lựa chọn của người cúi

stoopers alert

cảnh báo người cúi

Câu ví dụ

many people are stoopers when it comes to their favorite sports.

Nhiều người trở thành những người cuồng nhiệt khi nói đến môn thể thao yêu thích của họ.

stoopers often gather in parks to discuss their interests.

Những người cuồng nhiệt thường tụ tập ở công viên để thảo luận về sở thích của họ.

being a stooper can lead to discovering new passions.

Việc trở thành một người cuồng nhiệt có thể dẫn đến việc khám phá những đam mê mới.

stoopers tend to stay informed about the latest trends.

Những người cuồng nhiệt có xu hướng luôn cập nhật về những xu hướng mới nhất.

some stoopers form communities around their shared hobbies.

Một số người cuồng nhiệt tạo ra các cộng đồng xoay quanh những sở thích chung của họ.

stoopers can be very passionate about their collections.

Những người cuồng nhiệt có thể rất đam mê với bộ sưu tập của họ.

many stoopers enjoy attending conventions and expos.

Nhiều người cuồng nhiệt thích tham dự các hội nghị và triển lãm.

stoopers often share tips and tricks with each other.

Những người cuồng nhiệt thường chia sẻ mẹo và thủ thuật với nhau.

being a stooper can lead to lifelong friendships.

Việc trở thành một người cuồng nhiệt có thể dẫn đến những tình bạn trọn đời.

stoopers are usually very knowledgeable about their interests.

Những người cuồng nhiệt thường rất am hiểu về những sở thích của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay