stopwatches for timing
đồng hồ bấm giờ để đo thời gian
digital stopwatches
đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số
stopwatches with alarms
đồng hồ bấm giờ có chuông báo
stopwatches and timers
đồng hồ bấm giờ và bộ đếm thời gian
stopwatches for sports
đồng hồ bấm giờ thể thao
stopwatches in competitions
đồng hồ bấm giờ trong các cuộc thi
stopwatches for workouts
đồng hồ bấm giờ để tập luyện
stopwatches for tests
đồng hồ bấm giờ để kiểm tra
stopwatches for experiments
đồng hồ bấm giờ để thực nghiệm
many athletes rely on stopwatches to time their sprints.
Nhiều vận động viên dựa vào đồng hồ bấm giờ để đo thời gian chạy nước rút của họ.
teachers often use stopwatches during timed tests.
Giáo viên thường sử dụng đồng hồ bấm giờ trong các bài kiểm tra theo thời gian.
stopwatches are essential tools for coaches during training sessions.
Đồng hồ bấm giờ là những công cụ thiết yếu cho huấn luyện viên trong các buổi tập luyện.
he set his stopwatches to track his progress in the marathon.
Anh ấy đặt đồng hồ bấm giờ của mình để theo dõi tiến trình của mình trong cuộc đua marathon.
using multiple stopwatches can help you manage different activities.
Sử dụng nhiều đồng hồ bấm giờ có thể giúp bạn quản lý các hoạt động khác nhau.
she paused the stopwatches to take a break during the race.
Cô ấy tạm dừng đồng hồ bấm giờ để nghỉ giải lao trong cuộc đua.
stopwatches can be used for various sports, not just running.
Đồng hồ bấm giờ có thể được sử dụng cho nhiều môn thể thao khác nhau, không chỉ chạy.
he prefers digital stopwatches for their accuracy.
Anh ấy thích đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số vì độ chính xác của chúng.
stopwatches help improve time management skills.
Đồng hồ bấm giờ giúp cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.
in science experiments, stopwatches are crucial for precise timing.
Trong các thí nghiệm khoa học, đồng hồ bấm giờ rất quan trọng để đo thời gian chính xác.
stopwatches for timing
đồng hồ bấm giờ để đo thời gian
digital stopwatches
đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số
stopwatches with alarms
đồng hồ bấm giờ có chuông báo
stopwatches and timers
đồng hồ bấm giờ và bộ đếm thời gian
stopwatches for sports
đồng hồ bấm giờ thể thao
stopwatches in competitions
đồng hồ bấm giờ trong các cuộc thi
stopwatches for workouts
đồng hồ bấm giờ để tập luyện
stopwatches for tests
đồng hồ bấm giờ để kiểm tra
stopwatches for experiments
đồng hồ bấm giờ để thực nghiệm
many athletes rely on stopwatches to time their sprints.
Nhiều vận động viên dựa vào đồng hồ bấm giờ để đo thời gian chạy nước rút của họ.
teachers often use stopwatches during timed tests.
Giáo viên thường sử dụng đồng hồ bấm giờ trong các bài kiểm tra theo thời gian.
stopwatches are essential tools for coaches during training sessions.
Đồng hồ bấm giờ là những công cụ thiết yếu cho huấn luyện viên trong các buổi tập luyện.
he set his stopwatches to track his progress in the marathon.
Anh ấy đặt đồng hồ bấm giờ của mình để theo dõi tiến trình của mình trong cuộc đua marathon.
using multiple stopwatches can help you manage different activities.
Sử dụng nhiều đồng hồ bấm giờ có thể giúp bạn quản lý các hoạt động khác nhau.
she paused the stopwatches to take a break during the race.
Cô ấy tạm dừng đồng hồ bấm giờ để nghỉ giải lao trong cuộc đua.
stopwatches can be used for various sports, not just running.
Đồng hồ bấm giờ có thể được sử dụng cho nhiều môn thể thao khác nhau, không chỉ chạy.
he prefers digital stopwatches for their accuracy.
Anh ấy thích đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số vì độ chính xác của chúng.
stopwatches help improve time management skills.
Đồng hồ bấm giờ giúp cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.
in science experiments, stopwatches are crucial for precise timing.
Trong các thí nghiệm khoa học, đồng hồ bấm giờ rất quan trọng để đo thời gian chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay