stotinkas coin
đồng stotinkas
stotinkas value
giá trị stotinkas
stotinkas exchange
trao đổi stotinkas
stotinkas price
giá stotinkas
stotinkas collector
người sưu tầm stotinkas
stotinkas banknote
tiền giấy stotinkas
stotinkas history
lịch sử stotinkas
stotinkas rarity
tính hiếm của stotinkas
stotinkas collection
bộ sưu tập stotinkas
stotinkas worth
giá trị của stotinkas
he saved up his stotinkas for a new bicycle.
anh ấy tiết kiệm stotinkas để mua một chiếc xe đạp mới.
every stotinka counts when budgeting for a vacation.
mỗi stotinka đều có giá trị khi lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ.
she found a few stotinkas in her old coat pocket.
cô ấy tìm thấy một vài stotinkas trong túi áo khoác cũ của mình.
the price of the item is just a couple of stotinkas.
giá của món đồ chỉ là một vài stotinkas.
he was proud to collect stotinkas from different countries.
anh ấy tự hào khi sưu tầm stotinkas từ các quốc gia khác nhau.
stotinkas can be useful for small purchases.
stotinkas có thể hữu ích cho những lần mua sắm nhỏ.
she donated her stotinkas to help the local charity.
cô ấy quyên góp stotinkas của mình để giúp đỡ tổ chức từ thiện địa phương.
he often finds stotinkas on the street.
anh ấy thường xuyên tìm thấy stotinkas trên đường phố.
she keeps her stotinkas in a special jar.
cô ấy giữ stotinkas của mình trong một lọ đặc biệt.
using stotinkas can help you save money over time.
việc sử dụng stotinkas có thể giúp bạn tiết kiệm tiền theo thời gian.
stotinkas coin
đồng stotinkas
stotinkas value
giá trị stotinkas
stotinkas exchange
trao đổi stotinkas
stotinkas price
giá stotinkas
stotinkas collector
người sưu tầm stotinkas
stotinkas banknote
tiền giấy stotinkas
stotinkas history
lịch sử stotinkas
stotinkas rarity
tính hiếm của stotinkas
stotinkas collection
bộ sưu tập stotinkas
stotinkas worth
giá trị của stotinkas
he saved up his stotinkas for a new bicycle.
anh ấy tiết kiệm stotinkas để mua một chiếc xe đạp mới.
every stotinka counts when budgeting for a vacation.
mỗi stotinka đều có giá trị khi lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ.
she found a few stotinkas in her old coat pocket.
cô ấy tìm thấy một vài stotinkas trong túi áo khoác cũ của mình.
the price of the item is just a couple of stotinkas.
giá của món đồ chỉ là một vài stotinkas.
he was proud to collect stotinkas from different countries.
anh ấy tự hào khi sưu tầm stotinkas từ các quốc gia khác nhau.
stotinkas can be useful for small purchases.
stotinkas có thể hữu ích cho những lần mua sắm nhỏ.
she donated her stotinkas to help the local charity.
cô ấy quyên góp stotinkas của mình để giúp đỡ tổ chức từ thiện địa phương.
he often finds stotinkas on the street.
anh ấy thường xuyên tìm thấy stotinkas trên đường phố.
she keeps her stotinkas in a special jar.
cô ấy giữ stotinkas của mình trong một lọ đặc biệt.
using stotinkas can help you save money over time.
việc sử dụng stotinkas có thể giúp bạn tiết kiệm tiền theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay