stotinkas

[Mỹ]/stəʊˈtɪŋkəs/
[Anh]/stoʊˈtɪŋkəs/

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ của Bulgaria

Cụm từ & Cách kết hợp

stotinkas coin

đồng stotinkas

stotinkas value

giá trị stotinkas

stotinkas exchange

trao đổi stotinkas

stotinkas price

giá stotinkas

stotinkas collector

người sưu tầm stotinkas

stotinkas banknote

tiền giấy stotinkas

stotinkas history

lịch sử stotinkas

stotinkas rarity

tính hiếm của stotinkas

stotinkas collection

bộ sưu tập stotinkas

stotinkas worth

giá trị của stotinkas

Câu ví dụ

he saved up his stotinkas for a new bicycle.

anh ấy tiết kiệm stotinkas để mua một chiếc xe đạp mới.

every stotinka counts when budgeting for a vacation.

mỗi stotinka đều có giá trị khi lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ.

she found a few stotinkas in her old coat pocket.

cô ấy tìm thấy một vài stotinkas trong túi áo khoác cũ của mình.

the price of the item is just a couple of stotinkas.

giá của món đồ chỉ là một vài stotinkas.

he was proud to collect stotinkas from different countries.

anh ấy tự hào khi sưu tầm stotinkas từ các quốc gia khác nhau.

stotinkas can be useful for small purchases.

stotinkas có thể hữu ích cho những lần mua sắm nhỏ.

she donated her stotinkas to help the local charity.

cô ấy quyên góp stotinkas của mình để giúp đỡ tổ chức từ thiện địa phương.

he often finds stotinkas on the street.

anh ấy thường xuyên tìm thấy stotinkas trên đường phố.

she keeps her stotinkas in a special jar.

cô ấy giữ stotinkas của mình trong một lọ đặc biệt.

using stotinkas can help you save money over time.

việc sử dụng stotinkas có thể giúp bạn tiết kiệm tiền theo thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay