stotty

[Mỹ]/ˈstɒti/
[Anh]/ˈstɑːti/

Dịch

n.bánh mì cuộn nhân thịt hoặc phô mai; bánh mì cuộn từ cửa hàng thịt hoặc phô mai
Các dạng của từ
số nhiềustotties

Cụm từ & Cách kết hợp

stotty cake

bánh mì tròn

stotty bread

bánh mì tròn

stotty texture

độ đặc của bánh mì tròn

stotty pastry

bánh ngọt tròn

stotty dough

với bột bánh mì tròn

stotty biscuit

bánh quy tròn

stotty filling

nhân bánh mì tròn

stotty muffin

bánh muffin tròn

stotty loaf

bánh mì tròn

stotty treat

thưởng thức bánh mì tròn

Câu ví dụ

she baked a stotty for the family gathering.

Cô ấy đã nướng bánh mì stotty cho buổi tụ họp gia đình.

stotty bread is a traditional dish in the region.

Bánh mì stotty là một món ăn truyền thống của vùng.

we enjoyed stotty with our soup on a cold day.

Chúng tôi đã thưởng thức bánh mì stotty với súp của chúng tôi vào một ngày lạnh.

he asked for a stotty to go with his tea.

Anh ấy yêu cầu một chiếc bánh mì stotty để ăn kèm với trà của mình.

they served stotty at the local bakery.

Họ phục vụ bánh mì stotty tại tiệm bánh địa phương.

stotty is often enjoyed with butter and jam.

Bánh mì stotty thường được thưởng thức với bơ và mứt.

she learned how to make stotty from her grandmother.

Cô ấy đã học cách làm bánh mì stotty từ bà của mình.

stotty can be found in many cafes around town.

Bánh mì stotty có thể được tìm thấy ở nhiều quán cà phê quanh thị trấn.

he spread some cheese on his stotty for breakfast.

Anh ấy phết một ít phô mai lên bánh mì stotty của mình để ăn sáng.

we decided to try making stotty at home.

Chúng tôi quyết định thử làm bánh mì stotty tại nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay